Anes Tớ là Điều dưỡng gây mê. Muốn tạo ra một nơi chia sẻ và trao đổi kiến thức để mọi người biết về nghề mình hơn.

TÊ TỦY SỐNG VÀ NGOÀI MÀNG CỨNG – "ANH EM" NHƯNG KHÁC BIỆT THẾ NÀO?Trong gây mê hồi sức, đây là hai kỹ thuật phong bế vùn...
15/05/2026

TÊ TỦY SỐNG VÀ NGOÀI MÀNG CỨNG – "ANH EM" NHƯNG KHÁC BIỆT THẾ NÀO?

Trong gây mê hồi sức, đây là hai kỹ thuật phong bế vùng phổ biến nhất. Tuy cùng thực hiện ở vùng lưng, nhưng giữa chúng có những ranh giới chuyên môn cực kỳ thú vị mà không phải ai cũng biết.

1. Vị trí "đích" của mũi kim
Tê tủy sống (Spinal): Mũi kim đi qua màng cứng, tiến thẳng vào khoang dưới nhện nơi chứa dịch não tủy (CSF). Thuốc tê được hòa vào dịch não tủy để phong bế thần kinh tức thì.

Ngoài màng cứng (Epidural): Mũi kim chỉ dừng lại ở khoang "tiềm tàng" ngay phía trước màng cứng. Thuốc tê thấm qua màng cứng để tác động lên các rễ thần kinh.

2. Tốc độ "gây ngủ" cho vùng đau
Spinal: Cực kỳ nhanh! Chỉ sau 2-5 phút, bệnh nhân sẽ cảm thấy đôi chân ấm dần và mất cảm giác. Phù hợp cho các ca mổ cần thực hiện ngay.

Epidural: Từ từ và thong thả hơn, mất khoảng 15-20 phút để thuốc phát huy tác dụng hoàn toàn.

3. Thời gian duy trì
Spinal: "Đánh nhanh thắng nhanh". Thường chỉ kéo dài 2-3 tiếng tùy loại thuốc tê.

Epidural: "Bền bỉ". Nhờ có Catheter (sợi dây siêu mảnh) lưu lại, chúng mình có thể truyền thuốc liên tục trong nhiều ngày để giảm đau sau mổ hoặc đẻ không đau.

4. Liều lượng thuốc tê
Spinal: Dùng liều lượng cực nhỏ (chỉ vài mililit) vì thuốc tiếp xúc trực tiếp với thần kinh.

Epidural: Cần liều lượng lớn hơn nhiều (gấp 5-10 lần Spinal) để thuốc có thể thấm qua các lớp mô và màng cứng.

5. Ưu thế lâm sàng
Spinal: Ưu tiên cho mổ lấy thai, mổ chi dưới, phẫu thuật vùng thấp với độ phong bế cơ cực tốt.

Epidural: Là "tiêu chuẩn vàng" cho đẻ không đau và giảm đau sau các đại phẫu ngực, bụng.

6. CSE (Combine Spinal - Epidural) - Phép cộng hoàn hảo cho ca khó
- Tôi chưa từng chứng kiến sự kết hợp của đôi bạn này, nên ai có kinh nghiệm thì rất mong được học hỏi nhiều hơn từ mọi người
- Kiến thức chuyên sâu:
- Mũi tiêm Spinal (Tê tủy sống): Đóng vai trò "tiền tuyến", tạo ra sự phong bế nhanh, mạnh và hoàn hảo ngay lập tức để bác sĩ rạch da (rất lợi thế trong mổ lấy thai cấp cứu hoặc khi sản phụ đã quá đau).
- Catheter Epidural (Ngoài màng cứng): Đóng vai trò "hậu phương", được lưu lại để tiếp quản, duy trì liều thuốc tê giảm đau êm ái suốt nhiều giờ hoặc nhiều ngày sau đó.

GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG - "chìa khóa vàng" trong giảm đau đa mô thứcNếu như tê tủy sống là "cú hích" nhanh gọn thì tê ngo...
10/05/2026

GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG - "chìa khóa vàng" trong giảm đau đa mô thức

Nếu như tê tủy sống là "cú hích" nhanh gọn thì tê ngoài màng cứng là "người bạn đồng hành" bền bỉ để giúp bệnh nhân giảm đau sau mổ rất tốt.

1. Sự khác biệt ở điểm dừng
Khác với gây tê tủy sống (Spinal) đưa thuốc trực tiếp vào dịch não tủy, ở kỹ thuật này, bác sĩ sẽ dừng mũi kim ngay tại khoang ngoài màng cứng.
- Kỹ thuật đặt Catheter: Một sợi dây nhựa siêu mảnh được luồn vào khoang này, cho phép chúng mình bơm thuốc tê ngắt quãng hoặc liên tục.
- Linh hoạt: Đây là điểm mấu chốt giúp kéo dài thời gian giảm đau từ vài giờ lên đến vài ngàỳ

2. Đối tượng
- Giảm đau sản khoa (Đẻ không đau): Giúp các mẹ bầu tận hưởng hành trình vượt cạn nhẹ nhàng mà không mất đi sức rặn.
- Phẫu thuật lớn ở bụng/ngực: Như mổ hở dạ dày, đại tràng, hoặc phẫu thuật lồng ngực.
- Giảm đau hậu phẫu: Đặc biệt hiệu quả cho những bệnh nhân cần vận động sớm sau mổ để tránh biến chứng nằm lâu.

3. Ưu và nhược điểm
- Ưu điểm: + Ít gây tụt huyết áp đột ngột hơn so với gây tê tủy sống.
+ Có thể kiểm soát mức độ tê linh hoạt (chỉ tê cảm giác mà vẫn giữ được vận động).

- Nhược điểm: + Kỹ thuật thực hiện khó hơn, thời gian khởi phát tác dụng chậm hơn (khoảng 15-20 phút).
+ Nguy cơ "thủng màng cứng" gây đau đầu (nếu kim đi quá đà) – đây là lý do tại sao kinh nghiệm lâm sàng là cực kỳ quan trọng, kỹ thuật cao chỉ dành cho bác sĩ.

4. Chống chỉ định
- Bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông (nguy cơ tụ máu gây liệt).
- Nhiễm trùng vùng chọc kim.
- Bệnh nhân có dấu hiệu sốc hoặc thiếu dịch nặng.

***THỜI ĐIỂM VÀNG dành cho "mẹ bầu"***
Nhiều mẹ bầu lo lắng rằng: "Tiêm sớm quá có làm chậm chuyển dạ không?" hay "Chờ đau quá mới tiêm thì có kịp không?"
1. Thời điểm lý tưởng theo y khoa
Thông thường, gây tê ngoài màng cứng sẽ được thực hiện khi:
- Cổ tử cung mở từ 3 - 4cm: Đây là giai đoạn chuyển dạ thực sự hoạt động.
- Cơn gò tử cung đều đặn và mạnh dần: Khi mẹ bắt đầu cảm thấy những cơn đau vượt quá sức chịu đựng tự nhiên.

2. Quan điểm hiện đại: "Pain is what the patient says it is"
Thời điểm thực hiện có thể linh hoạt dựa trên:
- Ngưỡng chịu đau của mẹ: Nếu mẹ quá đau dù cổ tử cung mới mở 2cm, việc gây tê sớm giúp mẹ thư giãn, tránh kiệt sức và thực tế có thể giúp cổ tử cung mở thuận lợi hơn.
- Chỉ định của bác sĩ sản khoa: Trong một số trường hợp cần kiểm soát huyết áp hoặc hỗ trợ mẹ bầu có bệnh lý nền.

3. Tại sao không nên chờ đến lúc "đau không chịu nổi"?
Nếu để quá muộn (cổ tử cung mở gần hết, 8-9cm), việc gây tê ngoài màng cứng sẽ gặp khó khăn vì:
- Mẹ quá đau, khó giữ yên tư thế "con tôm" để bác sĩ thao tác chính xác từng milimet.
- Thuốc tê cần khoảng 15-20 phút để phát huy tác dụng hoàn toàn, có thể mẹ sẽ bước vào giai đoạn rặn đẻ trước khi kịp cảm thấy hết đau.

??? Tại sao vẫn đau và không rặn đẻ được???

Nhiều mẹ bầu chia sẻ: "Sao mình đã làm đẻ không đau rồi mà vẫn thấy đau một bên?" hoặc "Tê quá đến mức mình không biết rặn thế nào luôn!". Thực tế, gây tê ngoài màng cứng (Epidural) là một kỹ thuật tinh vi và kết quả phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố.

1. Tại sao vẫn thấy đau? (Tê không hoàn toàn)
Dù kỹ thuật đã được thực hiện đúng, đôi khi mẹ vẫn cảm thấy đau do:
- Vị trí Catheter: Khoang ngoài màng cứng không phải là một khoang trống hoàn toàn mà có các vách ngăn. Nếu đầu Catheter nằm lệch sang một bên hoặc bị vướng bởi một vách ngăn giải phẫu, thuốc tê sẽ không phân bố đều, dẫn đến tình trạng "tê một bên".
- Chuyển dạ quá nhanh: Nếu cơn gò tử cung dồn dập và mạnh lên quá nhanh trước khi thuốc tê kịp đạt đến nồng độ phong bế tối đa, mẹ vẫn có thể cảm nhận được cơn đau.
- Đặc điểm giải phẫu: Một số mẹ có cấu trúc cột sống đặc biệt hoặc từng phẫu thuật vùng lưng, khiến thuốc tê khó thấm thấu đến các rễ thần kinh mong muốn.

2. Tại sao lại không rặn được? (Phong bế vận động quá mức)
Đây là sự cân bằng giữa "Giảm đau" và "Vận động":
- Nồng độ thuốc: Nếu nồng độ thuốc tê quá cao, nó không chỉ phong bế cảm giác đau mà còn phong bế cả các sợi thần kinh vận động. Điều này khiến mẹ mất cảm giác ở vùng tầng sinh môn và không điều khiển được cơ bụng để rặn.
- Mất cảm giác tự nhiên: Khi không còn cảm nhận được áp lực của đầu thai nhi thúc xuống, mẹ thường bị lúng túng, không biết khi nào cần rặn và rặn như thế nào cho đúng.

3. Bác sĩ gây mê sẽ làm gì
- Cá nhân hóa liều lượng: Sử dụng nồng độ thuốc thấp nhất có thể nhưng vẫn đảm bảo giảm đau (Low-dose Epidural) để mẹ vẫn còn cảm giác vận động để rặn.
- Điều chỉnh tư thế: Thay đổi tư thế nằm của mẹ để giúp thuốc tê phân bố đều hơn sang hai bên.
- Phối hợp ekip: Bác sĩ gây mê sẽ phối hợp chặt chẽ với nữ hộ sinh để hướng dẫn mẹ rặn dựa trên cơn gò hiển thị trên máy Monitor, ngay cả khi mẹ không cảm thấy đau.

Lời nhắn của Trang:
Mỗi cơ thể là một cá thể riêng biệt. Nếu bạn cảm thấy chưa ổn sau khi gây tê, hãy báo ngay cho ekip. Chúng mình luôn có những "phương án B" (như chỉnh Catheter, thêm liều dặm...) để đảm bảo bạn có một hành trình vượt cạn an toàn và hạnh phúc nhất.

Gây tê tủy sống (TTS) - Sự an toàn theo từng milimetMột phương pháp vô cảm không đau và người bệnh có thể tỉnh táo an to...
09/05/2026

Gây tê tủy sống (TTS) - Sự an toàn theo từng milimet

Một phương pháp vô cảm không đau và người bệnh có thể tỉnh táo an toàn để có thể trò chuyện với ekip mổ.

1. "Bản đồ" địa chất trong thắt lưng:
Để đưa thuốc tê vào đúng khoang dưới nhện, mũi kim phải đi qua một lộ trình nghiêm ngặt: Da → Mô dưới da → Dây chằng trên g*i → Dây chằng liên g*i → Dây chằng vàng.
Khoảnh khắc kim đi qua dây chằng vàng và tạo cảm giác "sụp" (Loss of resistance) chính là lúc chúng ta chạm đến mục tiêu, dịch não tủy bắt đầu chảy ra.

2. Tại sao lại là L3-L4 hoặc L4-L5?
Đây là một quy tắc an toàn cốt yếu. Vì tủy sống thường kết thúc ở L1-L2, việc chọn tầng thắt lưng thấp giúp chúng ta hoàn toàn tránh xa vùng tủy sống, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thần kinh của bạn

3. "Vũ khí" siêu nhỏ cho sự thoải mái:
Nhiều người sợ đau lưng sau tê, bệnh viện thường ưu tiên sử dụng kim đầu bút (Pencil-point needle) như Whitacre thay vì kim cắt etruyền thống. Loại kim này không cắt đứt sợi collagen mà chỉ lách qua, giúp:
- Giảm tối đa tổn thương mô.
- Hạn chế rò rỉ dịch não tủy (CSF leakage), từ đó giảm tỷ lệ đau đầu sau mổ (PDPH).

4. Baricity – Nghệ thuật điều khiển thuốc tê:
Bạn có biết tại sao sau khi tiêm, bác sĩ lại điều chỉnh bàn mổ đầu cao hay đầu thấp? Đó là nhờ vào tỷ trọng của thuốc (Baricity). Bằng cách sử dụng thuốc tỷ trọng cao (Hyperbaric), bác sĩ có thể chủ động điều chỉnh mức độ phong bế theo đúng vị trí phẫu thuật.

5. Ai sẽ phù hợp với TTS
Phẫu thuật từ vùng thắt lưng trở xuống với thời gian dự kiến dưới 2-3 tiếng:
- Sản khoa: Mổ lấy thai (giúp mẹ tỉnh táo đón con, hạn chế thuốc mê qua nhau thai).
- Ngoại chấn thương chỉnh hình: Phẫu thuật chi dưới (thay khớp háng, khớp gối, kết hợp xương đùi/cẳng chân).
- Ngoại niệu & Tiêu hóa dưới: Phẫu thuật nội soi bàng quang, sỏi đường tiết niệu, phẫu thuật trĩ, thoát vị bẹn.

6. Nói "KHÔNG" khi nào?
* Chống chỉ định tuyệt đối
- Bệnh nhân từ chối: Đây là nguyên tắc đạo đức và pháp lý hàng đầu.
- Nhiễm trùng vùng tiêm: Nếu vùng thắt lưng đang có mụn mủ, viêm da hoặc nhiễm trùng, việc đâm kim có thể đưa vi khuẩn trực tiếp vào khoang dưới nhện, gây viêm màng não.
- Rối loạn đông máu nặng: Khi các chỉ số đông máu không an toàn hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông liều cao, nguy cơ tụ máu ngoài màng cứng gây chèn ép tủy là rất lớn.
- Tăng áp lực nội sọ: Gây tê lúc này có thể dẫn đến thoát vị não do sự thay đổi áp lực dịch não tủy đột ngột.
- Sốc hoặc giảm thể tích tuần hoàn nặng: Khi huyết áp chưa ổn định, việc giãn mạch do gây tê sẽ khiến tình trạng sốc trở nên trầm trọng và khó kiểm soát.
* Chống chỉ định tương đối:
- Bệnh lý thần kinh chưa ổn định: Như bệnh xơ cứng rải rác hoặc các tổn thương thần kinh vùng chi dưới chưa rõ nguyên nhân.
- Dị dạng cột sống nặng: Cột sống quá vẹo hoặc đã qua phẫu thuật đóng đinh nẹp vít làm việc xác định khe đốt sống trở nên cực kỳ khó khăn.
- Nhiễm trùng toàn thân (Sepsis): Cần cân nhắc kỹ vì nguy cơ vi khuẩn khu trú vào hệ thần kinh trung ương.
- Hẹp van tim nặng (Hẹp van hai lá, hẹp van động mạch chủ): Những bệnh nhân này không chịu đựng được sự sụt giảm huyết áp đột ngột khi gây tê.

7. Nhược điểm
- Tụt huyết áp: Hiện tượng giãn mạch sau tê có thể làm huyết áp giảm nhanh. (dịch truyền và thuốc vận mạch luôn sẵn sàng để xử lý ngay lập tức).
- Đau đầu sau tê (PDPH): Dù tỷ lệ rất thấp nhờ sử dụng kim siêu nhỏ, nhưng vẫn là yếu tố cần theo dõi sát sao.
- Bí tiểu tạm thời: Do thuốc tê tác động lên các sợi thần kinh kiểm soát bàng quang (sẽ hết sau vài giờ).
- Giới hạn thời gian: Nếu ca mổ kéo dài hơn dự kiến, phải có phương án chuyển mê kịp thời.

"Cây đèn thần" của mọi ca mêCó bao giờ bạn thắc mắc, khoang miệng mình nhỏ như vậy làm sao bác sĩ có thể thấy đường để c...
18/04/2026

"Cây đèn thần" của mọi ca mê

Có bao giờ bạn thắc mắc, khoang miệng mình nhỏ như vậy làm sao bác sĩ có thể thấy đường để có thế đặt ống thở vào khí quản của mình mà không làm mình bị tổn thương gì không?
Chúng ta cùng xem qua "người dẫn đường" thầm lặng này nhé

***Góc kinh nghiệm***
Không có lưỡi đèn nào là tốt nhất, chỉ có lưỡi đèn mà bạn sử dụng thành thạo nhất trong tay. Đừng quên kiểm tra nguồn pin và độ sáng của bóng đèn trước khi thực hiện nha.

"Đừng để thiếu đồ khi bệnh nhân đã ngủ"MSMAIDS: Công thức chuẩn để chuẩn bị ca mê trong 60 giâyLý giải các kí tự để chún...
11/04/2026

"Đừng để thiếu đồ khi bệnh nhân đã ngủ"

MSMAIDS: Công thức chuẩn để chuẩn bị ca mê trong 60 giây
Lý giải các kí tự để chúng ta luôn sẵn sàng trong mọi tình huống

- M (Machine): kiểm tra máy gây mê, hệ thống vòng, nguồn oxy
- S (Suction): máy hút đàm sẵn sàng cùng các kích cỡ dây hút phù hợp bệnh nhân, áp lực hút tốt
- M (Monitor): ECG, SpO2, NIBP, EtCO2,..
- A (Airway): Đèn NKQ (test độ sáng), ống NKQ (test bóng chèn), airway miệng, mũi, Mask
- I (IV access): đường truyền tĩnh mạch chảy tốt, các loại dịch truyền phù hợp
- D (Drugs): thuốc mê hô hấp, tĩnh mạch, giảm đau, giãn cơ, thuốc cấp cứu (Adrenaline, Atropin..)
- S (Special): Các thiết bị đặc biệt khác: Stylet (que dẫn), Bougie, Video Laryngoscope, máy sưởi ấm dịch truyền, máy sưởi ấm bệnh nhân...

Tip nhỏ: Nếu chưa quen, hãy dán giấy nhỏ vào chỗ dễ quan sát để luyện tập thói quen tốt nha, "AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT"

Khi "đường miệng" KHÔNG chỉ là lối "duy nhất"Khi cánh cửa này đóng lại, sẽ có một cánh cửa khác mở ra. Trong gây mê, nếu...
02/04/2026

Khi "đường miệng" KHÔNG chỉ là lối "duy nhất"

Khi cánh cửa này đóng lại, sẽ có một cánh cửa khác mở ra. Trong gây mê, nếu đường miệng quá chật chội và khó khăn, đội ngũ gây mê sẽ tìm cách khác đáp ứng nhu cầu phẫu thuật và luôn đảm bảo an toàn cho bạn.
***cùng mình khám phá thêm nha

CÓ PHẢI ĐẶT ỐNG LÀ ĐÁNG SỢ!!!Trong gây mê, "ống thở" là người bạn đồng hành giúp bạn ngủ ngon và thở đều. NHƯNG, không p...
31/03/2026

CÓ PHẢI ĐẶT ỐNG LÀ ĐÁNG SỢ!!!

Trong gây mê, "ống thở" là người bạn đồng hành giúp bạn ngủ ngon và thở đều. NHƯNG, không phải ca mổ nào cũng dùng chung 1 loại ống, cùng mình khám phá thế giới ống thở trong gây mê nhé

NURSE ANESTHETIST"The role few see, but every patient feels"Cách đây vài năm, mình có đọc được bài báo về sự cống hiến t...
28/03/2026

NURSE ANESTHETIST
"The role few see, but every patient feels"
Cách đây vài năm, mình có đọc được bài báo về sự cống hiến thầm lặng của Bác sĩ Gây mê Hồi sức và từ đó mọi người biết nhiều hơn về vai trò của họ. Có sự thầm lặng hơn đến từ vị trí Điều dưỡng Gây mê hồi sức, họ nhỏ bé nhưng lại là những chiến binh bền bỉ và kiên trì nhất.

1. Công việc hàng ngày đến từ một điều dưỡng Gây mê của bệnh viện tư (đã trải qua nhiều bệnh viện nhà nước nhưng sức bền có giới hạn nên đã từ bỏ)

- Lên đồ đẹp, tô son thêm xinh xắn bắt đầu công việc mới, nhưng bước chân vào phòng mổ auto thay đồng phục, đội nón, mang khẩu trang chỉnh chu và không được để tóc lọt ra ngoài.
- Nhận phòng mổ theo vị trí phân công, xem lịch mổ phòng mình, kiểm tra những bệnh nhân có gì bất thường cần chuẩn bị thêm trang thiết bị hỗ trợ không.
- Nhận thuốc nghiện từ team leader (kiểm soát đặc biệt và hoàn trả cuối ngày)
- Vào phòng chuẩn bị thuốc, máy gây mê, vật tư tiêu hao, sưởi ấm giường
- Đón bệnh nhân từ phòng tiền phẫu, nhận bàn giao, kiểm tra chắc chắn đó là bệnh nhân của mình, tránh nhầm lẫn
- Cho bệnh nhân qua bàn mổ, đặt bệnh nhân nằm trên bàn với sự thoải mái và an toàn
- Kết nối bệnh nhân với máy móc theo dõi dấu sinh hiệu (mạch, huyết áp, Sp02,..)
- Thực hiện đường truyền tĩnh mạch (chích vein)
- Khi mọi thứ sẵn sàng, mời bác sĩ gây mê vào tiến hành phương pháp vô cảm.
- Theo dõi xuyên suốt quá trình phẫu thuật, thực hiện y lệnh thuốc và những yêu cầu của bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên.
- Báo cáo những sự việc xảy ra cần sự trợ giúp như máu mất, nước tiểu, dịch truyền.
- Kết thúc ca, chuyển bệnh nhân ra hậu phẫu, kết thúc 1 ca.
Và cứ tiếp tục như vậy đến hết ngày, thay đồ với khuôn mặt nhợt nhạt, đôi môi hơi khô, và tóc theo nếp gì đó kì lạ lắm
-> Có vẻ nhẹ nhàng nhỉ :))

2. Để tăng nhiệt thêm nha

* Công việc thêm:
- Làm điều dưỡng nhận bệnh, ghi nhớ điểm quan trọng của nhiều ca để bàn giao cho điều dưỡng thực hiện ca đó cần lưu ý.
- Trò chuyện, giải thích, trấn an và tâm sự với bệnh nhân.
- Nguyện cầu chích kim bách phát bách trúng, trật 1 cái mà gặp bệnh nhân khó chịu là xu cà na liền, có khi bị 1 cái report của bệnh nhân.
- Đặt ống thở, truyền máu, truyền kháng sinh kiểm soát, đôi khi phải nhờ bác sĩ đứng phòng để chạy khắp bệnh viện lấy máu, lấy thuốc, thay đồ ra vô liên tục khi vào đêm trực một mình.
- Lau dọn phòng mổ, làm nhân viên vệ sinh, dọn rác, set up phòng mổ như mới (mỗi cuối tuần hay trực đêm).
- Làm điều dưỡng hậu phẫu, chăm sóc bệnh nhân sau mổ (lắng nghe san sẻ nhiều hơn vì họ thường đau, khó chịu và nhiều vấn đề khác nữa)

* Thêm xíu nữa nè:
- Gặp những ca cấp cứu khẩn nữa sao, thắt chặt cái dây quần lại, lắng nghe rõ những y lệnh của bác sĩ, đôi khi chạy lấy thêm thuốc và vật tư vì có những ca mới báo cấp cứu là chưa đầy bao lâu bệnh nhân được đẩy lên phòng mổ rồi.
- Bệnh nhân trở nặng cái là cái tay, cái chân nó làm việc liên tục, phải dự đoán được những tình huống có thể xảy ra để chuẩn bị cẩn thận nhất những thứ bác sĩ cần là có.
- Ghi nhận, viết hồ sơ cẩn thận vì nó là hồ sơ pháp lý.

3. Không biết nên vui hay buồn

- Đi làm về không có deadline, công việc kết thúc đúng nghĩa.
- Dễ stress khi bệnh nhân mình chăm sóc trở nặng hay mất đi.
- Dễ quạo vì áp lực đến từ bệnh nhân và các quý đồng nghiệp.
- Dễ hết năng lượng vì công việc liên tục giờ giấc không cụ thể.
- Dễ vui vì gặp được những bệnh nhân cùng thông cảm cho mình và sức khỏe họ tốt dần hơn.
- Dễ vui vì có những người đồng nghiệp cùng tần số.
- Không được dùng điện thoại. Mặt tốt, không bị xao nhãng và đặt bệnh nhân làm trung tâm. Mặt hơi buồn là khi ai cần gọi cho mình thì thường không liên lạc.

4. Điều quan trọng nhất

- Phải luôn đọc lại những gì mình đã học và phải đọc thêm vì kiến thức cập nhật liên tục.
- Phải học cách thấu cảm vì như vậy mới có thể chăm sóc bệnh nhân tốt được.

5. Những câu hỏi thường gặp

* Tại sao phòng mổ luôn lạnh:

-> Để vi khuẩn không phát triển, giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cho bệnh nhân.
- Ngoài ra, giảm sự mệt mỏi cho bác sĩ phẫu thuật vì họ phải mặc đồ phẫu thuật nhiều lớp.
- Bảo vệ các thiết bị y tế hiện đại, khi hoạt động máy móc phát nhiệt lớn
NHƯNG CŨNG ĐỪNG LO LẮNG VÌ:
- Phòng mổ sẽ có mền ấm, máy sưởi dịch truyền, máy sưởi ấm bằng hơi, luôn đáp ứng nhu cầu và phòng ngừa lạnh run nhất cho bệnh nhân.

* Tại sao bàn mổ lại nhỏ, liệu có thể bị té không?

- Thiết kế được tối ưu hóa tầm với của Bs Phẫu thuật và Điều dưỡng, có thể tiếp cận vùng phẫu thuật trong tầm tay
- Được làm chất liệu đặc biệt, để có thể chụp X Quang đối với nhiều loại phẫu thuật khác nhau..
- "Té" là điều hiếm gặp, vì luôn có điều dưỡng đứng cạnh bạn trước và trong quá trình bệnh nhân ngủ, có dây đai an toàn bảo vệ, có thêm những phụ kiện mở rộng để tạo sự thoái mái.

6. Lời nhắn nhủ yêu thương:
- Nếu bạn là bệnh nhân, đừng ngần ngại hãy lên tiếng nói lên nhu cầu và thắc mắc của mình để được chăm sóc tốt nhất.
- Cùng nhau thông cảm cho nhân viên y tế với nhé
P/s: Hình mang tính chất minh họa vì tôi không được dùng điện thoại khi làm việc và cũng không thích chụp ảnh trong phòng mổ vì sự bảo mật riêng tư cho bệnh nhân.

KHÁM TIỀN MÊ"Bước đệm" mà tất cả mọi người muốn xuống phòng mổ đều phải trải qua. Đó không phải cuộc trò chuyện hỏi thăm...
26/03/2026

KHÁM TIỀN MÊ
"Bước đệm" mà tất cả mọi người muốn xuống phòng mổ đều phải trải qua. Đó không phải cuộc trò chuyện hỏi thăm tên tuổi mà là sự rà soát kỹ càng giữa bác sĩ gây mê và bệnh nhân.
1. Khám tiền mê là làm gì?
- Khai thác bệnh sử: Tiền sử dị ứng, các bệnh mãn tính (tim mạch, tiểu đường, hen suyễn,..), các lần phẫu thuật và gây mê trước đó.
- Thăm khám lâm sàng: Hô hấp, tuần hoàn, đánh giá đường thở..
- Cận lâm sàng: Xem xét các chỉ số xét nghiệm, Xray, điện tim.
- Phân loại ASA: Đánh giá độ nặng nhẹ của tình trạng bệnh lý dựa trên thang điểm của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ
2. Tại sao lại quan trọng
- Đảm bảo an toàn tối đa (Safety First): Giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn (ví dụ: đường thở khó, dị ứng thuốc gây mê, nguy cơ hít sặc). Từ đó, kíp gây mê chủ động chuẩn bị phương án dự phòng.
- Xây dựng phác đồ gây mê cá thể hóa: Không có một liều thuốc mê chung cho tất cả mọi người. Khám tiền mê giúp chọn phương pháp vô cảm phù hợp (gây mê toàn thân, gây tê vùng...) và liều lượng thuốc chính xác cho từng bệnh nhân.
- Tối ưu hóa sức khỏe trước mổ: Nếu bệnh nhân có huyết áp quá cao hoặc đường huyết chưa ổn định, bác sĩ có thể yêu cầu điều trị nội khoa ổn định trước khi mổ để giảm biến chứng.
- Giải tỏa tâm lý cho bệnh nhân: Đây là lúc nhân viên y tế giải thích quy trình, trả lời các thắc mắc (về đau họng, về tỉnh lại trong mổ...), giúp bệnh nhân an tâm hơn, từ đó giảm stress và ổn định trước mổ.

***TẠI SAO BÁC SĨ GÂY MÊ ĐÃ KHÁM RỒI MÀ ĐIỀU DƯỠNG GÂY MÊ VẪN PHẢI HỎI LẠI***
Châm ngôn đi làm của mình là đừng quá tin người, dù hơi phiền phức khi hỏi lại nhưng mục tiêu phải đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và an toàn cho chính bản thân người điều dưỡng.
1. Nguyên tắc Double-Check:
- Xác nhận thông tin bệnh nhân tránh sự nhầm lẫn bệnh nhân và hồ sơ.
- Phát hiện sai sót: bác sĩ dặn nhịn ăn uống nhưng bệnh nhân không rõ vẫn nhai kẹo cao su...
2. Tình trạng bệnh nhân thay đổi theo thời gian
Bác sĩ thường khám tiền mê trước đó vài ngày hoặc vài tiếng.
- Diễn biến mới: Đến sát giờ mổ, xuất hiện triệu chứng mới như ho, sốt..
- Tâm lý: bệnh nhân lo lắng, sực nhớ ra những chi tiết quan trọng mà lúc khám tiền mê họ quên thông báo cho bác sĩ

***LIST CÂU HỎI SONG NGỮ ĐƠN GIẢN***
1. Nhận diện bệnh nhân
- Could you tell me your full name and date of birth
(Vui lòng cho tôi biết họ tên đầy đủ và ngày tháng năm sinh của bạn)
- What surgery are we performing for you today?
(Hôm nay bạn thực hiện phẫu thuật gì)
- Which side are we operating on, left or right?
(Chúng ta phẫu thuật bên nào, trái hay phải)
- Did the doctor mark the area where you are having surgery today?
(Bác sĩ đã đánh dấu vị trí phẫu thuật chưa)
- Can you show me the mark?
(Có thể chỉ tôi vết đánh dấu không)
2. Nhịn ăn và dị ứng
- When was the last time you had anything to eat or drink?
(Lần cuối cùng bác ăn hoặc uống bất cứ thứ gì là khi nào?)
- Did you have any water, candy, or gum this morning?
(Sáng nay bác có uống nước, ngậm kẹo hay nhai kẹo cao su không?)
- Do you have any allergies to medications, food (like eggs or soy), or latex?
(Bác có dị ứng với thuốc, thức ăn (như trứng, đậu nành) hay đồ cao su không?)
Nếu có, hỏi tiếp, không thì bỏ qua
- What kind of reaction did you have?
(Phản ứng của bạn là gì)
- Can you describe the symptoms you experienced?
(Bạn có thể mô tả các triệu chứng mà bác đã gặp phải không?)
- Did you develop a rash, hives, or have difficulty breathing?
(Bạn có bị phát ban, nổi mề đay hay bị khó thở không?)
- Was it a mild reaction, or did you require emergency treatment
(Đó là phản ứng nhẹ hay phải đi cấp cứu ạ?)
- Did you have to take any medication for that reaction?
(Bạn có phải dùng thuốc gì để điều trị phản ứng đó không?)
- Were you hospitalized because of this allergy?
(Bác có phải nhập viện vì đợt dị ứng này không?)
3. Nhóm đánh giá đường thở
- Do you have any loose teeth, caps, or removable dentures?
(Bạn có răng lung lay, bọc răng sứ hay răng giả tháo lắp không?
- Can you open your mouth as wide as possible and stick your tongue out?
(Bạn có thể há miệng to hết cỡ và thè lưỡi ra không?)
- Do you have any neck pain or difficulty moving your neck?
(Bạn có bị đau cổ hay khó khăn khi xoay/ngửa cổ không?)
- Do you snore or have sleep apnea?
(Bạn có hay ngáy hoặc bị chứng ngưng thở khi ngủ không?)
4. Tiền sử dùng thuốc
- Are you taking any medications at home?
(Bạn có đang dùng thuốc gì ở nhà không?)
- Are you taking any blood thinners or anticoagulants?"
(Bạn có đang dùng loại thuốc làm loãng máu hay thuốc chống đông nào không?)
- Do you take any medications to prevent blood clots, such as Aspirin or Warfarin?
(Bạn có dùng thuốc gì để ngăn ngừa cục máu đông không, ví dụ như Aspirin hay Warfarin?)
- How many days has it been since your last dose?
(Đã bao nhiêu ngày kể từ liều cuối cùng bạn uống rồi?)
- When was the last time you took this medication?
(Lần cuối cùng bạn dùng loại thuốc này là khi nào?)

***THÔNG TIN CHO NGƯỜI BỆNH***
1. Muốn được mổ liền nên không báo cho bác sĩ gây mê. NÊN hay KHÔNG
- Nguy cơ chảy máu (Bleeding risk): Nếu chưa ngưng đủ ngày, bệnh nhân có thể bị chảy máu khó cầm trong mổ.
- Biến chứng thần kinh: Đặc biệt quan trọng nếu bác sĩ định gây tê tủy sống. Nếu còn thuốc chống đông, có nguy cơ gây tụ máu ngoài màng cứng (Epidural hematoma) dẫn đến liệt.
2. Trong trường hợp cấp cứu thì sao?
- Thông tin cần bàn giao cho tất cả mọi người trong kíp mổ.
- Bác sĩ gây mê phải giải thích kỹ tình trạng và những trường hợp có thể xảy ra cho bệnh nhân để họ có thể hiểu rõ và giảm sự lo lắng.
- Điều dưỡng gây mê nên chuẩn bị sẵn đường truyền lớn, có thể sẽ truyền máu.

Kiểm soát ĐƯỜNG THỞĐối với một sinh viên còn đang trên ghế nhà trường thì việc đặt nội khí quản hay làm kỹ thuật liên qu...
26/03/2026

Kiểm soát ĐƯỜNG THỞ
Đối với một sinh viên còn đang trên ghế nhà trường thì việc đặt nội khí quản hay làm kỹ thuật liên quan đến đường thở nó ngầu đét hơn bất cứ việc gì, nhưng chúng ta thường quên là kiểm soát đường thở qua FACE MASK mới thực sự là quan trọng nhất.
Để có thể hỗ trợ thông khí cho bệnh nhân một cách hiệu quả, chúng ta cần phải đánh giá đường thở, đây là bước sống còn dự đoán những khó khăn trong việc đặt nội khí quản hoặc thông khí bằng mặt nạ. Nếu không đánh giá kỹ chúng ta có thể rơi vào tình trạng "không thiết lập được đường thở" gây nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân.
1. Quy tắc LEMON:
- L (Look externally): Quan sát bên ngoài có bất thường như: cằm lẹm, cổ ngắn, chấn thương vùng mặt, béo phì hay răng vẩu không
- E (Evaluate 3-3-2): Sử dụng ngón tay của chính bệnh nhân
3: khoảng cách giữa các răng cửa (há miệng) ít nhất phải được 3 ngón tay
3: Khoảng cách từ cằm đến xương móng ít nhất được 3 ngón tay
2: Khoảng cách từ xương móng đến sụn giáp ít nhất được 2 ngón tay
- M (Mallampati): Đánh giá cấu trúc răng miệng khi bệnh nhân há miệng to và thè lưỡi (không phát âm)
- O (Obstruction): Kiểm tra có vật cản không (u, dị vật, phù nề thanh quản, áp xe quanh amidan)
- M (Neck mobility): Kiểm tra độ di động của cổ, bệnh nhân có ngửa cổ tối đa được không (cẩn trọng với chấn thương cột sống cổ)
2. Phân loại Mallampati
Lớp I: Thấy rõ khẩu cái mềm, lưỡi gà, trụ họng, và amidan.
Lớp II: Thấy khẩu cái mềm, lưỡi gà, nhưng trụ họng/amidan bị che khuất.
Lớp III: Chỉ nhìn thấy khẩu cái mềm và gốc lưỡi gà.
Lớp IV: Chỉ nhìn thấy khẩu cái cứng, hoàn toàn không thấy khẩu cái mềm
3. Các chỉ số đo đạc khác
- Khoảng cách cằm - giáp (Thyromental Distance): Đo từ đỉnh cằm đến sụn giáp khi cổ ngửa tối đa.
Nếu < 6cm (khoảng 3 ngón tay): Tiên lượng đặt nội khí quản khó.
- Dấu hiệu "Cầu nguyện" (Prayer Sign): Thường dùng cho bệnh nhân tiểu đường để kiểm tra sự xơ cứng các khớp nhỏ, từ đó tiên lượng sự xơ cứng của khớp đội - chẩm (gây khó ngửa cổ)
4. Đánh giá thông khí qua Mask (ROMAN)
Đôi khi đặt nội khí quản dễ nhưng bóp bóng qua mask lại khó.
R (Radiation/Restriction): Tiền sử xạ trị vùng cổ hoặc phổi tắc nghẽn.
O (Obesity): Bệnh nhân béo phì (BMI > 30).
M (Mask seal): Râu quai nón, sứt môi, biến dạng mặt làm mask không kín
A (Age): Người già (trên 55 tuổi) thường khó thông khí hơn.
N (No teeth): Bệnh nhân mất răng làm má bị hóp, khó áp sát mặt nạ.

*** Đánh giá đường thở thường được thực hiện bới bác sĩ gây mê khi đang khám tiền mê, dựa vào đó người điều dưỡng có thể lên kế hoạch chuẩn bị sẵn nhưng phương án dự phòng:
- Bộ đặt nội khí quản khó (Video Laryngoscope hoặc nội soi mềm Fiberoptic)
- Mask thanh quản
- Bộ mở khí quản cấp cứu

*** Những thắc mắc liên quan:
1. Tại sao lại tháo răng giả và báo cáo răng lung lay?
-> Khi gây mê, các cơ vùng hầu họng của bệnh nhân giãn hoàn toàn, mất phản xạ bảo vệ đường thở.
Răng giả có thể bị tuột và rơi vào cổ họng, gây ra việc tắc nghẽn đường thở, khiến cho việc thông thí trở nên khó khăn.
Ngoài ra, nó có thể đi qua thanh quản vào phổi gây viêm phổi, áp xe phổi, xẹp phổi.
Có thể gây vỡ răng hoặc chấn thương vùng mềm.
2. Tôi có tỉnh khi đang đặt ống không?
-> Hoàn toàn KHÔNG, vì luôn cho thuốc để ngủ sâu hoàn toàn, bệnh nhân sẽ không nhớ hay cảm thấy đau về quá trình này
3. Tại sao khi tỉnh dậy tôi bị đau họng và khàn tiếng?
-> Thỉnh thoảng sẽ gặp, vì ống thở sẽ chạm nhẹ vào niêm mạc họng để bảo vệ đường thở trong lúc phẫu thuật, tình trạng này sẽ giảm sau 24 - 48h, nên uống nước muối ấm để dễ chịu hơn.

Address

Phường Tân Phú Quận 7
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 09:00 - 20:00
Tuesday 09:00 - 20:00
Wednesday 09:00 - 20:00
Thursday 09:00 - 20:00
Friday 09:00 - 20:00
Saturday 09:00 - 20:00
Sunday 09:00 - 20:00

Telephone

+84378133671

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Anes posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share