05/06/2026
Đèn lái
CHUYÊN PHỤ TÙNG FORD/MAZDA/ISUZU
0934107388 ( CHINH )
https://hoanggiaautopart.com/
Đèn lái
Tên phụ tùng Mã phụ tùng Description
Động cơ 2.4 1C1Q6007RD PUMA 2.4L 120PS
Đế lọc dầu & cục báo YC159155AP FILTER ASY F
Đế lọc nhớt 2S7Q6766AA BOWL (OIL FI
Bánh đà (đơn) 1C106375AA FLYWHEEL ASS
Bánh đà (kép) 1C156477DA *FLYWHEEL AS
Bát đỡ sên cam dưới (2003) 2C1Q6M256FA GUIDE
Bát đỡ sên cam dưới (2004) 3C1Q6M256FA GUIDE
Bát đỡ sên cam giữa (2003) YC1Q6M256BB GUIDE
Bát đỡ sên cam trên (2003) YC1Q6M256AB GUIDE
Bát bắt cảm biến cốt máy XS7Q6023AC PLATE RETAIN
Bát nhôm bắt dynamo YC1E10K019BA BRACKET ALTE
Bình dầu thắng YC152063AB RESERVOIR BR
Bình dầu trợ lực YC153R700AA RESERVOIR AS
Bình nước phụ YC158A080AE TANK RADIATO
Bơm cao áp (heo dầu) 1C1Q9A543AC *PUMP ASY FU
Bơm dầu & phao (thùng) YC159275AAN SENDER UNIT
Bơm nhớt 1C1Z6600A PUMP ASY-OIL 135
Bơm nước 2U1Q8591AB WATER PUMP A
Bơm sẹc vít 7C162A451BB PUMP ASSY VA
Bơm trợ lực & puly 1C1C3A696AE PUMP ASY-POW
Bạc đạn đuôi cốt máy YC1R7600AA BEARING ASY
Bạc đạn bi tê YC157548AC HUB & BRG AS
Bọc gió quạt két nước YC158146AE SHROUD -FAN
Bầu lọc gió YC159600DD AIR CLEANER
Béc dầu 1C1Q9K546BA NOZZLE&HOLDE
Bố ly hợp (đơn) 1C107550AEN DISC ASSY CL
Bố ly hợp (kép) YC157550ED DISC ASS-CLUT. D2.4
Bugi xông (x4) XS7U6M090BB GLOW PLUG
Bulong bánh đà XS7Q6379AB BOLT
Bulong khung gia cường (10C) W500312S309 BOLT HEX HEA C13
Bulong nắp quy lát lớn (10C) XS7Q6065A2D BOLT - CYL H
Bulong nắp quy lát nhỏ (8C) XS7Q6065C2C BOLT - CYL H
Bulong puly cốt máy (3C) YC1Q6A345AA BOLT
Bulong sáo (10C) W707512S430 BOLT HEX HEA
Bulong tay dên YC1Q6215AB BOLT-CONNECTING ROD
Công tắc báo de (nhỏ) CM5T15520CA SWITCH ASSY 4C1T15520AB
Công tắc báo nhớt 98AB9278BA SWITCH ASS-O
Cảm biến cốt máy 948F6C315AA SENSOR CRANK E20
Cảm biến nhiệt độ nước 9C116G004ED SENSOR ASSY
Cacte máy YC1Q6675CC OIL PAN
Cổ góp hút 2.4 YC1Q9424BG MANIFOLD ASS
Cổ thùng dầu 2C119034BC PIPE-FUEL FI
Cao su đuôi hộp số YC156068AF INSULTOR-BUS
Cao su chân máy phải YC156B014AF SUPPORT ENG.
Cao su chân máy trái YC156F015AD SUPPORT - EN
Cốt cam hút 4C1Q6A270AC CAMSHAFT , I
Cốt cam xả 4C1Q6A273AB CAMSHAFT, EX
Cốt máy 2.4 BB3Q6303AA CRANKSHAFT BK2Q6300AA
Co nối bơm nước YC1Q8A544AC CONNECTION W
Cục báo lọc dầu YC159S324BC INDICATOR AS
Cò nhớt YC1Q6K868AB NOZZLE
Cò supap dài (8C) YC1Q6529A1D ARM & SCREW
Cò supap ngắn (8C) YC1Q6K528A1D ARM ASY VALV
Cuaroa máy ngoài YC1E6C301DB BELT-D25 COM
Cuộn giải nhiệt dầu diesel (thùng) YC159N103DF COOLER ASSY FUEL
Cuộn giải nhiệt trợ lực (sợi tóc tròn) YC153F749AA COIL COOLING
Dây dương ắc quy YC1T14301ABF CABLE EARTH
Dây ga 4C169A758AA CABLE ASSY -
Dây mát ắc quy YC1T14303AAE CABLE ASSY.
Dynamo 2C1T10300BA ALTERNATOR
Ống châm nhớt máy YC1Q6763AB EXTENSION 2.
Ống co nước (máy - lúp pê) YC1Q8250BA CONNECTION
Ống dầu (lọc - heo) YC159289AM TUBE ASSY
Ống dầu đi về (thùng - đế) YC159J270BN TUBE ASSY FU
Ống dầu hồi (béc - heo) 1C1Q9K022BA TUBE ASSY FU
Ống dầu sắt 1 & 2 1C1Q9N868EAN TUBE ASY FUE
Ống dầu sắt 3 & 4 1C1Q9N868FA TUBE ASY FUE
Ống dù heo 1C1Q9P699ABN TUBE ASSY
Ống giải nhiệt turbo phải (turbo - KGN) YC156K683AF HOSE (INTERC
Ống giải nhiệt turbo trái (KGN - cổ hút) 2C166C646AB DUCT AIR
Ống gió (bầu e - turbo) YC159C623CD HOSE- AIR
Ống gió vào bầu e YC159A675DA TUBE-AIR CLN
Ống hơi bơm sẹc vít YC152A152EA TUBE ASSY
Ống hơi trên turbo YC1Q6A886AD HOSE ASY 2.4
Ống nước (bình - bơm) 1C158C351BC HOSE WATER I
Ống nước (bơm - lúp pê) 4C1Q8B555AB HOSE WATER O
Ống nước (lúp pê - XHN) ngã 3 YC159Y438CAN HOSE HEATER WATER
Ống nước đi (bơm - lốc) 1C108K512AAN HOSE WATER *
Ống nước đi (lúp pê - co bơm) 1C1Q8A582ACN HOSE 2.4
Ống nước dưới (két - bơm) YC158B273AA HOSE&CLAMPAS
Ống nước giàn sưởi YC1518K579AC HOSE ASY W A/C
Ống nước trên (lúp pê - két) YC158B274AC HOSE RADIATO
Ống sáo cò (hút) XS7Q6A557AC SHAFT ROCKER
Ống sáo cò (xả) XS7Q6K569AD SHAFT VALVE
Hộp PCM 3U7112A650BA PROCESSOR ENG CTRL *
Hộp PCM YC1A12A650JA PROCESSOR AS
Hộp PCM 4U7112A650DA PROCESSOR ENG CTRL *
Hộp PCM (nhỏ) 4C1612A650PAN PROCESSOR ASY-EEC DI 4C1612B663BC
Hộp số 2.4 YC1R7003JC TRANSMISSION
Két giải nhiêt turbo YC159L440CA INTERCOOLER
Két nước 1C1H8005GE RADIATOR ASS
Khung gia cường YC1Q6U004CF FRAME
Lọc dầu AFG188S ELEMENT-FUEL
Lọc gió AFA176 FILTER AIR C
Lọc nhớt AFL75MC OIL FILTER
Phễu lọc nhớt 1C106615AAN TUBE ASY OIL
Lốc máy 2.4 1C1Q6011DA SHORT BLOCK
Lúp pê nước YC1Q8A586CB HOUSING THER
Mâm ép (đơn) 1C107563ABN PLATE CLUTCH
Mâm ép (kép) 1C157563HA PLATE CLUTCH
Móng supap (32C) 88WM6518AA COLLET RETAINER
Miểng cốt máy dưới đuôi 0.25mm (1C) 2S7Q6W332BA BRNG CNKSH L-1C
Miểng cốt máy dưới đuôi 0.25mm (1C) XS7Q6W332BB BEARING CRANKSHAFT C2
Miểng cốt máy dưới đuôi STD (1C) BK2Q6W332AAA BRNG CNKSH M-1C
Miểng cốt máy dưới 0.25mm (4C) 2S7Q6A338BA BEARING CRAN-4C
Miểng cốt máy dưới STD (4C) BK2Q6A338BAA BEARING C/SH
Miểng cốt máy trên đuôi 0.25mm (1C) XS7Q6W331BB BEARING CRKS-1C C2
Miểng cốt máy trên đuôi STD (1C) BK2Q6W331AAA BEARING CRKS-1C
Miểng cốt máy trên 0.25mm (3C) 2S7Q6333BA BEARING CRAN-3C
Miểng cốt máy trên giữa 0.25mm (1C) XS7Q6337CB KIT C/SHAFT-1C
Miểng cốt máy trên giữa STD (1C) BK2Q6337AAB KIT C/SHAFT-1C
Miểng cốt máy trên STD (3C) BK2Q6333BAA BEARING CRAN V3
Miểng dên 0.25mm (8C) 4C1Q6211ABA BRG-CONNECT hÕt nguån
Miểng dên STD (8C) 4C1Q6211AAB BEARING CONT
Motor đề 2.4 RYC1U11000AF STARTER MOTOR YC1U11000AE B1
Nắp bình dầu thắng YC152162AA CAP ASY-M/CY
Nắp bình nước phụ 98BB8100AB CAP OVERFLW
Nắp che dynamo YC1T10317AD SHIELD SPLASH
Nắp che máy Duratorq YC1T14A099BG SHIELD WIRIN
Nắp chụp đầu heo 3S7Q6095AA COVER-OPENIN
Nắp chụp cam 3C1Q6019AB COVER ASY CY
Nắp chụp giàn cò 4C1Q6K271AA COVER CAMSHA 3.0
Nắp nhớt máy XS7Q6K614AB CAP OIL FILT
Nắp quy lát + supap YC1Q6C032BE CYLINDERHEAD 2650/22/THOT98
Nắp thùng dầu lớn XW4X9A307BB RING FUEL TA
Nhông đầu bơm cao áp YC1Q9P919BC SPROCKET-HUB DRIVE
Nhông đầu cốt máy YC1Q6306CA SPROCKET CRA
Nhông cốt cam (2C) YC1Q6B292AA GEAR CAMSHAFT DRIVE
Phe gài dây ga W701470S305 CLIP
Phốt đầu cốt máy 3S7Q6700AD SEAL CRANK.
Phốt đuôi cốt máy 3S7Q6385AB KIT- SEAL
Phốt chân béc dầu (4C) YC1Q6K780BB RETAINER
Phốt gic supap (16C) 5C1Q6571AC SEAL VALVE S
Piston + séc măng STD 3C1Q6K100BAD PISTON PIN&R
Puly bơm trợ lực YC1E3A733AC PULLEY PWR S
Puly cốt máy 4C1Q6B319BA PULLEY CRANK
Puly quạt két nước 6C1Z8678H PULLEY IDLE
Puly tăng đưa trơn YC1E9444AD PULLEY ASSY
Quạt + ly hợp quạt 2C118C617BA *FAN ASSY
Ron bơm nước YC1Q8K540AA GASKET WATER
Ron bơm sẹc vít YC1Q2B045BD GASKET
Ron cacte (khung gia cường) 1C106710AA GASKET OIL P
Ron nắp máy XS7Q6K260AD GSKT (CAMSHFT COVER)
Ron quy lát (1 lỗ) 5C1Q6051AA GASKET CYLIN
Ron quy lát (2 lỗ) 5C1Q6051BA GASKET CYLIN
Ron quy lát (3 lỗ) 5C1Q6051CA GASKET CYLIN
Sên bơm nhớt (2004) 3S7Q6A895AA CHAIN ASSY O
Sên bơm nhớt (76MX) YC1Q6A895BA CHAIN ASSY O
Sên cam 2.4 YC1Q6268AA CHAIN TIMING
Shin cổ góp hút (8C) XS7Q8565AA SEAL
Shin xương hàn nhớt YC1Q6L710AA PISTON PIN&R
Supap hút (8C) YC1Q6507A1C VALVE INLET
Supap xả (8C) YC1Q6505A1C VALVE EXHAUS
Tăng đưa cuaroa máy YC1E6A228AG PULLEY TENSI YC1E6A228AG
Tăng đưa sên bơm nhớt (2003) YC1Q6L266BD TENSIONER -
Tăng đưa sên bơm nhớt (2004) 3S7Q6L266AE TENSIONER -
Tăng đưa sên cam 4C1Q6K261BA TENSIONER
Tán xả nhớt (X, D) 97JZ6730A PLUG,DRAIN
Tay bợ sên cam (dài) YC1Q6K254AB BLADE - TENSIONER
Tay dên 5C106200AAA ROD - CON
Turbo tăng áp 3C1Q6K682FB TURBOCHARGER
Ty thăm nhớt YC1Q6750AE INDICATOR AS
Xương hàn nhớt YC1Q6B624AK OIL COOLER A T52/HT10
Tên phụ tùng Mã phụ tùng Description
Bạc đạn bánh trước (L=R) ABS ACPZ1215A BEARING FRT HUB OUT
Bạc đạn bi tê (MT) BE8Z7A564A HUB AND BEARING 8V217A564AD
Bạc đạn chà nhún trước (L=R) 8V513K099B1A BEARING FRONT SUSP
Bạc đạn đầu trục sơ cấp (A) AE8Z7118A BEARING NEEDLE AE8P7B412AA
Bạc đạn đuôi trục sơ cấp (A) AE8Z7118B BEARING C/SHAFT FRT AE8P7B412BA
Bạc đạn nhông vi sai (L=R) AE8Z4220A BEARING DIFF
Bạc đạn treo láp ngang AV613C083AA BEARING EV613C083BA
Bạc đạn trục OSS (A = B) AE8Z7M037C BEARING ASSY
Bản lề capo phải CN1Z16796E HINGE HOOD RH
Bản lề capo trái CN1Z16797E HINGE HOOD LH
Bản lề cốp sau dưới CN15N42983AA HINGE DOOR LOWER
Bản lề cốp sau trên CN15N42982AB HINGE DOOR UPPER
Bản lề cửa sau trên phải BB5Z7826800A HINGE ASY RR DR UPR, RH
Bản lề cửa sau trên trái BB5Z7826801A HINGE ASY RR DR UPR, LH
Bản lề cửa trước = sau dưới phải BB537822810AH HINGE ASY FRT - RR DR LWR, RH
Bản lề cửa trước = sau dưới trái BB537822811AH HINGE ASY FRT - RR DR LWR, LH
Bản lề cửa trước trên phải BB537822800AM HINGE ASY FRT DR UPR, RH
Bản lề cửa trước trên trái BB537822801AM HINGE ASY FRT DR UPR, LH
Bánh bèo nhún trước (L=R) AY1Z3A197D MOUNTING ASY FRT SU AY1Z3A197B / AY113K155A1B
Bánh đà MT (5SP) AA6E6375A9A FLYWHEEL
Bát bắt bánh xe dự phòng CN15N47076CD BRACKET SPARE WHEEL CARRIER
Bát cản sau phải CN1Z17787C RETAINER, RH
Bát cản sau trái CN1Z17788J RETAINER, LH
Bát cao su chân máy đầu phải 8A6Z6038A PLATE ENG MTNG
Bát cao su đỡ capo (L=R) CN1554424CA BUMPER
Bát dưới đèn pha (L=R) trắng 8A6113A122AC CLIP H/LAMP RING RET
Bát gài cản trước phải CN1Z17A869A BRACKET FRT B/BAR RH
Bát gài cản trước trái CN1Z17A870A BRACKET FRT B/BAR LH
Bát khóa ngậm cửa trước (L=R) CN15404B12AC PLATE DR LOK STRIKER
Bát tay mở cửa sau phải 8A61A224A36EF REINF FRT DO
Bát tay mở cửa sau trái 8A61A224A37EF REINF FRT DO
Bầu hấp thụ xăng 8A3Z9D653A CANISTER FUEL VAPOU*
Bầu lọc gió AT (6SP) CN119600BA CLEANER AIR *
Bầu lọc gió MT (5SP) CN119600AA CLEANER AIR *
Bầu sẹc vô thắng CN152005CA BRAKE BOOSTER
Biển cảnh báo sự cố (Acc) 4S7119F524AB TRIANGLE
Bình dầu thắng (ko nắp) CN152K478BC MASTER CYLIN
Bình nước phụ (ko nắp) BE8Z8A080A TANK ASSY - RADIATOR 2bể 8V218K218AB
Bình nước rửa kính CN1517618AA RESERVOIR WINDSHIELD
Bình nước rửa kính (1B) CN1Z17618E RESERVOIR AND MOTOR
Bộ dây phin (1234) BE8Z12259B LEAD SPARK P
Bộ ly hợp kép (AT) F1FZ7B546B CLUTCH ASSY 1 lỗi 19B08
Bộ ly hợp từ lốc lạnh AV1119D649AA CLUTCH ASSY
Bộ ổ khóa (chìa âm) 1 ổ CN1AA22050CA LOCK SET
Bộ ổ khóa chìa chip (Trend) 2 ổ CN1AA22050BB LOCK SET
Bố thắng sau CN152200AA KIT SHOE + LINING
Bộ thông hơi nhớt cacte AE8G6A785BE SEPARATOR AS
Bơm nhớt CN1Z6600B PUMP ENGINE OIL
Bơm nước 7S7Z8501N PUMP WATER AS6G8591A9A
Bơm xăng CN1Z9H307E SENDER AND PUMP
Bóng đèn lái, de (1 tim tròn) P21W13466 BULB
Bóng đèn pha 96BJ13009AA BULB
Bóng đèn sương mù (H11-55W) 1S7A13009BA BULB *
Bóng đèn thắng (2 tim tròn) 81AJ13464AA BULB
Bóng đèn xinhan 1M5A13466AA BULB
Bóng đờ mi, la phông 81AZ13466B BULB
Bóng xinhan kính hậu (vàng) 5G2A13465AA BULB
Bugi 1.5 (x4) CYFS12N SPARK PLUG
Bulong bắt cao su sau (L=R) W500553S442 HARDWARE PART
Bulong bắt ngỗng quay (2C) W709618S442 HARDWARE PART*
Bulong hộp số (DPS6) W706684S442 HARDWARE PART* BOLT 17VN003
Bulong nắp quy lát (10C) 98MM6065AC BOLT CYLINDER HEAD
Bulong puly cốt máy 1.5 BM5G6K340AC BOLT
Cách nhiệt hầm máy (nỉ) CN15N01688BF INSULATOR DASH PANEL
Cách nhiệt hầm máy (taplo) CN1Z7401670C PAD DASH SOU
Cách nhiệt hầm máy (xốp) CN1Z7401588A INSL DSH PNL OTR LHD CN15N01590AA
Cacte máy 98MM6675CB PAN OIL ENGI
Cảm biến ABS sau (L=R) 8V512C190AB SENSOR ABS REAR
Cảm biến ABS trước (L=R) CN152C204AC SENSOR ABS FRONT
Cảm biến cốt cam (L=R) 4M5G12K073AD IGNITION SENSOR *
Cảm biến cốt máy BE8Z6C315A SENSOR CRANKSHAFT * YS6A6C315AB
Cảm biến de cản sau (x4) CV1T15K859BB SNS PRK AID AMCN1J15A866AA
Cảm biến đo gió (bầu e) MAF 3L3A12B579BA SENSOR ASY AIR CTRL
Cảm biến gạt mưa BK2T17D547AB MODULE RAIN SENSOR
Cảm biến gạt mưa (KCG) BK2T17D547AB MODULE RAIN SENSOR
Cảm biến kích nổ (máy) 98MF12A699BA SENSOR ANTI-KNOCK
Cảm biến nhiệt độ nước 7M5112A648AA SENSOR ASSY TEMP
Cảm biến oxy (BXT) CN1Z9G444B SENSOR EXHAUST GAS *
Cảm biến oxy (cổ xả) CV1Z9F472A SENSOR HEGO *
Cảm biến tốc độ đầu ra (OSS) AE8Z7H103A SENSR O/PUT SHFT SPD
Cảm biến tốc độ đầu vào A (ISS) L AE8Z7M101A SENSOR TRAN TURBINE*
Cảm biến tốc độ đầu vào B (ISS) thẳng AE8Z7M101B SENSOR TRAN TURBINE*
Cảm biến túi khí trước (x2) FR3Z14B004A SENSOR CENTER -LHD
Cảm biến vị trí số (AT) AE8Z7F293A SENSOR TRANS RANGE
Cảm biến xoay cam hút CN1G6L713AD SENSOR ASSY INLET
Cảm biến xoay cam xả CN1G6L713BD SENSOR ASSY EXHAUST
Cam quay phải CN1Z3K185G SPINDLE FRT RH *
Cam quay trái CN1Z3K186G SPINDLE FRT LH *
Camera hành trình VH1EZ19A394A MODULE DIGTL VD RECD
Cần & chổi gạt mưa sau CN1Z17526E ARM ASY - WIPER
Cần anten (T) AV1Z18A886A POLE ANTENNA
Cần đi số (MT) 98WT7K336RA LEVER G/SHIF
Cần gạt mưa phải CN1517526DA ARM WIPER RH C1
Cần gạt mưa trái CN1517527DA ARM WIPER LH
Cản sau (xám đen) có lỗ CBD CN1Z17K835GB COVER REAR BUMPER
Cản sau (xám đen) ko lỗ CBD CN1517K835FH5ZCT COVER REAR BUMPER
Cản trước phần dưới CN1Z17D957CA COVER FRONT BUMPER
Cản trước phần trên CN1Z17757AB BUMPER BAR FRONT *
Càng lừa ly hợp dưới (nhỏ 24de) 1.5 CA6Z7515K LEVER 19B08
Càng lừa ly hợp trên (lớn 135) 1.5 CA6Z7515J LEVER 19B08
Cao su chân hộp số sau (AT) số 8 CV2Z6068C HOUSING TORQUE FRT CV21 6P082 EB
Cao su chân hộp số sau (MT) CV2Z6068B HOUSING TORQUE FRT
Cao su chân hộp số trên (AT) CN1Z6068G HOUSING ASSY TRANS
Cao su chân hộp số trên (MT) CN1Z6068H HOUSING ASSY TRANS CN15 7M121 CB
Cao su chân máy đầu phải CV2Z6038B INSULATOR ENGINE MTG AV5Z6038C
Cao su chữ A trước (L=R) đứng GN1Z3069C BUSH
Cao su chữ A trước (L=R) ngang GN1Z3069B BUSH FRONT TRACK
Cao su đệm capo, cửa trước (L=R) W714083S300 HARDWARE PART
Cao su đệm cây chống capo W709295S300 HARDWARE PART*
Cao su đỡ cốp sau (T=D) CN15B40452AB BUMPER
Cao su đỡ đầu capo (L=R) ko bát 8V4116C618AA STOP HOOD BUMPER
Cao su két nước dưới (L=R) 8V518B204BB INSULATOR RAD SUPPT
Cao su két nước trên (L=R) 8V518125AB INSULATOR RAD SUPPT*
Cao su nhún sau (L=R) CN1Z5K570B BUMPER REAR
Cao su nhún trước (L=R) C1BZ3020B BUMPER FRT SUSP C1BC3K100EB
Cao su treo pô sau (2C) 2S615A262BB INSULATOR *
Cao su vè đỡ capo (L=R) 8V4116C618BE STOP HOOD BUMPER
Cao su vòng cung trước (L=R) CN1Z5484B INSULATOR STABILIZE
Cáp USB (con ngựa) CN1514D202AA USB CABLE LHD
Capo trước SPCN15N16612CA HOOD
Chắn bùn bánh sau (1B) AMCN1J286A12BA MUD FLAPS RE AMCN1J286A12AA
Chắn bùn bánh trước (1B) AMCN1J16G574AA KIT - MUDFLAP FRONT D1
Chắn bùn động cơ (Acc) AMCN1J6K643AB SHIELD OIL P
Chắn bùn dưới két nước CN1Z8310A DEFLECTOR RAD LOWER* CN158B384AB
Chắn bùn lòng vè sau phải CN1Z54278B50D FILLER QRTR PANEL RH
Chắn bùn lòng vè sau trái CN1Z54278B51D FILLER QRTR PANEL LH
Chắn bùn lòng vè trước phải CN1Z16102C COVER WHEELHOUSE RH
Chắn bùn lòng vè trước trái CN1Z16103C COVER WHEELHOUSE LH
Che mưa 4 cửa (1B) Acc AMCN1J215A02AC BUBBLE W/SHI
Chìa khóa chíp 8A6A22053EB KEY BLANK
Chìa khoá gắn remote (ko xếp) 8A6A22053FA KEY - BLANK
Chìa khoá gắn remote (xếp) 8A6A22053GC KEY - BLANK
Chổi gạt mưa sau CN1Z17528D BLADE WIPER *
Chổi gạt mưa trước phải EU2Z17528D BLADE ASY - WIPER RH *5
Chổi gạt mưa trước trái EU2Z17528J BLADE ASY WIPER LH *5
Chữ A phải GN1Z3078C ARM ASSY FRT SUSP RH
Chữ A trái GN1Z3079C ARM FRT SUSP LWR LH
Chữ Ecosport cốp sau CN15N42528AB NAME PLATE
Chữ Titanium cốp sau 7M5142528DE NAME PLATE
Chụp bánh dự phòng (1B) chưa sơn CN1Z9945026AA KIT SPARE WHEEL CVR FEC0PK11 CN1J18321AB TrongD23
Chụp bụi láp ngang trong ngoài (L=R) 5MT CN154C062DA KIT - BOOT
Chụp bụi láp ngang trong ngoài (L=R) 6AT CN1Z3A331E KIT - BOOT
Chụp bụi nhún trước (L=R) AV5Z8321A SWIVEL ARM 8V515349AB
Chụp bụi thước lái (L=R) 8V513L575AB SEAL - DUST
Chụp cảm biến de ngoài sau phải CN1515K870AC RETAINER, RH - OUTER
Chụp cảm biến de ngoài sau trái CN1515K871AC RETAINER, LH - OUTER
Chụp cảm biến de trong sau phải CN1515K872AC RETAINER, RH - INNER
Chụp cảm biến de trong sau trái CN1515K873AC RETAINER, LH - INNER
Chụp kéo xe cản sau CN1Z17K922AA COVER TOW HOOK REAR
Chụp kéo xe cản trước CN1Z17A900AA COVER TOW HOOK FRT
Chụp mâm (4C) 6M211003AA CAP CENTER D1
Chụp nhựa (DPS6) F1FZ7H183A PLUG
Chụp vít tay mở cửa trong (4C) đen BE8Z54237W10AA COVER FIX SCREW
Cơ cấu gạt mưa trước CN1517K484AA LINKAGE W/SHLD WIPE*
Cơ cấu gạt nước trước + motor CN1517504AC LINKAGE W/SHLD WIPE*
Cổ góp hút 4M5Z9424W MANIFOLD INLET 4M5G9424EC
Cổ góp xả (BXT) CN115G232JE MANIFOLD CON CATALYST
Co thông hơi hộp số (AT) FN1Z7H183A PLUG
Compa + motor kính cửa sau phải CN15A27000CC REG ASY RR DR WDO RH
Compa + motor kính cửa sau trái CN15A27001CC REG ASY RR DR WDO LH
Compa + motor kính cửa trước phải CN1Z5823200H REG ASY FR DR WD RH*
Compa + motor kính cửa trước trái CN1Z5823201G REG ASY FR DR WD LH*
Con đội AN1517080AC JACK
Công tắc áp suất ga lạnh BT4319D594AA SWITCH AIR CON
Công tắc bấm hộp để kính trần CN1514529BA SWITCH WNDW REGLTR *
Công tắc bấm kính đơn (x3) CN1Z14529B SWITCH WNDW REGLTR *
Công tắc bấm kính trước trái CN1514A132AB SWITCH WINDOW
Công tắc bấm kính trước trái (1 chạm) CN1514A132CC SWITCH WINDOW
Công tắc báo de 6S6Z15520A SWITCH ASSY REV LAMP 6S6T15520AA
Công tắc báo nhớt 3M519278AB SWITCH OIL PRESSURE
Công tắc chỉnh âm thanh (vô lăng) AV1T14K147AA SWITCH AUDIO REM CTL
Công tắc chỉnh kính hậu CN1Z17B676A SWITCH REMOTE MIRROR
Công tắc đèn pha cốt 8A6T13335BC SWITCH *
Công tắc đèn taplo CN1513A024AB SWITCH H/LAMP DOOR
Công tắc đèn thắng (đen) 3M5T13480AC SWITCH ASYST
Công tắc điều khiển tốc độ (xanh) 3M5T9C872AC SWITCH
Công tắc gạt mưa 8A6T17A553AC SWITCH WSHLD WIPER *
Công tắc máy taplo (start power) AV1T14C376AA SWITCH SOLENOID CON
Công tắc mở cốp sau CN1514K147AA SWITCH AUDIO REM CTL
Cốp hồ sơ taplo phải CN1506024CB3CN9 DOOR GLOVE C
Cốp sau GN1Z7440010J DOOR L/COMPARTMENT
Cốt cam hút 1.5 4M5Z6250F CAMSHAFT INL
Cốt cam xả 1.5 4M5Z6250G CAMSHAFT EXH
Cốt máy 1.5 96MM6303D9B CRANKSHAFT
Cửa sau phải GN1Z7424630J DOOR REAR RH
Cửa sau trái GN1Z7424631J DOOR REAR LH
Cửa thông gió cản sau (L=R) YF1A54280B62AE GRILLE - AIR INLET
Cửa trước phải GN1Z7420124H DR ASY FRT(RH)
Cửa trước trái GN1Z7420125H DR ASY FRT(LH)
Cua vè sau phải CN1Z17626BA PANEL VALANCE, RH
Cua vè sau trái CN1Z17626AB PANEL VALANCE, LH
Cuaroa cam 96MZ6268A BELT TIMING 96MM 6K288 A2A
Cuaroa máy ngoài (ko lẫy) CN1Q6D314AA KIT DRIVE BELTS CN1Q6C301AA - 6PK1030/CN1Z8620E
Cục gù tay mở cửa (3C) 8A6Z58218B08CA BEZEL RR DR OUT HAND
Cục gù tay mở cửa trước trái (lỗ) 8A6Z58218A14BA BEZEL FRT DR LOK CYL
Cụm công tắc lạnh taplo (Auto AC) CN1518C612AM SWITCH AC Automatic*
Cụm công tắc lạnh taplo (Manual AC) CN1Z19980U CONTROL AIR CON Manual
Cụm điều khiển Radio (taplo) tra VIN BM5T18K811BA PANEL RADIO CTRL
Cùm má thắng trước phải CN152B134BA BRACKET CALIPER RH
Cùm má thắng trước trái CN152B135BA BRACKET CALIPER LH
Cuộn che hành lý cốp sau (đen) CN15A55066AE35B8 NET VT1
Cuộn dây kèn AB3914A664AC CONTACT ASY AIRBAG
Đai ốc bắt cao su sau (L=R) W520214S900 HARDWARE PART
Đầu láp ngoài L=R (5MT) CN153A327DA JNT & STUB SHFT ASY OUTER (L=R)
Đầu láp ngoài phải (6AT) CN153A327ZA JNT & STUB SHFT ASY OUTER, RH
Đầu láp ngoài trái (6AT) CN153A328ZA JNT & STUB SHFT ASY OUTER, LH
Đầu láp trong phải (6AT) trục nối + BĐ CN153C313BA KIT CV JNT REPAIR INNER, RH
Đầu láp trong trái (6AT) CN153C356BA KIT CV JNT REPAIR INNER, LH
Dây âm accu CN1514301AD CABLE BATTERY/EARTH
Dây belt ghế trước phải CN1Z58611B08FE BELT AND TONGUE ASSY, RH
Dây belt ghế trước trái CN1Z58611B09FD BELT AND TONGUE ASSY, LH
Dây cáp tay mở cửa trước (L=R) CN15A221A00AA CABLE DOOR CTRL FRT
Dây điện chính + hộp cầu chì (tra VIN) DN1514K012DH WIRING ENGINE COMPT
Dây điện động cơ (AT) DN1512A522BE WIRE ENG CON
Dây điện hộp số (AT) BV6P7G276AB CONNECTOR WIRING
Dây kéo capo CN1516B975AB CABLE ASY HOOD LATCH
Dây nối thiết bị ngoại vi (Acc) 5S7J14C575AA AUX CONNECT
Dây phin số 1 (D) BE8Z12286D WIRE ASSY - IGNITION 1
Dây phin số 2 BE8Z12286B WIRE ASSY - IGNITION 2
Dây phin số 3 BE8Z12286C WIRE ASSY - IGNITION 3
Dây phin số 4 (N) BE8Z12286A WIRE ASSY - IGNITION 4 D1
Dây số (AT) CN1Z7E395L CABLE TRANS SHIFT
Dây số (MT) 2S CN1Z7E395J CABLE TRANS SHIFT
Đế anten (T) AV1Z18813A ANTENNA
Decal đen đứng cửa sau phải (dài) GN1Z74243B00A PANEL TRIM RH
Decal đen đứng cửa sau trái (dài) GN1Z74243B01A PANEL TRIM LH
Decal đen đứng cửa trước phải (dài) GN1Z7400014A DECAL B-PILLAR RH
Decal đen đứng cửa trước phải (ngắn) CN1Z7402500A PANEL BODY RH
Decal đen đứng cửa trước trái (dài) GN1Z7400014B DECAL B PILLAR LH
Decal đen đứng cửa trước trái (ngắn) CN1Z7402501G PANEL BODY LH
Decal xéo kính cửa sau phải (đen) CN1Z74274A32A COVER RR DR WDO RH
Decal xéo kính cửa sau trái (đen) CN1Z74274A33A COVER RR DR WDO LH
Đệm lò xo nhún sau dưới (L=R) 8V515793AD SEAT SPRING
Đệm lò xo nhún sau trên (L=R) CN155599BA PAD REAR SPRING
Đệm lò xo nhún trước dưới (L=R) CN155414AA INSULATOR
Đèn cản sau phải (trắng đỏ) CN1Z15500B LAMP ASSY REVERSE RH CN1515K272AC sai
Đèn cản sau trái (đỏ) CN1Z15200D LAMP FOG REAR CN1515K273AB
Đèn lái cốp sau phải (mở cốp) CN1Z13404K LAMP REAR RH
Đèn lái cốp sau trái CN1Z13405K LAMP REAR LH CN1513A603BC
Đèn lái vè sau phải CN1Z13404M LAMP REAR RH
Đèn lái vè sau trái CN1Z13405M LAMP REAR LH
Đèn pha phải (đen) 16 GN1Z13008A H/LAMP & FLSR ASY RH
Đèn pha phải (trắng) CN1Z13008W H/LAMP & FLSR ASY RH CN1513W029EC
Đèn pha trái (đen) 16 GN1Z13008C H/LAMP & FLSR ASY LH
Đèn pha trái (trắng) CN1Z13008Z H/LAMP & FLSR ASY LH CN1513W030EC
Đèn soi biển số (L=R) 6M2A13550AC LAMP LICENCE *
Đèn sương mù (L=R) CV6Z15200B LAMP-FOGFRONT 2N1115201AB
Đèn thắng thứ 3 CN1513A613AD LAMP RR HI M
Đèn xinhan kính hậu phải (ko bóng) CN1Z13B374A HOUSING & LENSE RH
Đèn xinhan kính hậu trái (ko bóng) CN1Z13B375A HOUSING & LENSE LH
Đĩa thắng trước (L=R) CN1Z1125F DISC FRONT BRAKE
Điện trở quạt két nước 1.5 8V5Z8L603A RESISTOR COOLING FAN
Điện trở quạt lạnh taplo CN1119E624AA CONTROL BLWR MTR SPD AV1119E624AA
Động cơ 1.5 (4M) CN1G6006AA ENGINE SERVI
Đồng hồ taplo (tra VIN) CN1510849AFF INSTRUMENT CLUSTER
Đồng hồ taplo (tra VIN) FN1510849AAC INSTRUMENT CLUSTER FN1510849AE
Đuôi cá sau (Acc) AMCN1J44230AB KIT REAR SPOILER
Dynamo 1.5 AV6Z10346Y ALTERNATOR *
Gác tay ghế tài CN15600C75CD35B8 ARMREST FRT sai bao da
Giàn lạnh CN1119D710AA CORE A/C EVAPORATOR
Giàn nóng + phin AV1Z19712D CONDENSER AIR
Giàn nóng + phin AV1119710HB CONDENSER AIR C2
Giàn sưởi AV1118B539CA CORE HEATER *
Giới hạn cửa sau (L=R) CN15N27200BD ARM DOOR CHECK RH
Giới hạn cửa trước (L=R) CN15N23500BD ARM & BRACKET ASY DR
Gờ cản sau phải EN1Z17F774AA CAP RR B/BAR RH
Gờ cản sau trái EN1Z17F774AB CAP RR B/BAR LH EN1517927AA5ZCT
Heo cái ly hợp CN157A543BB MASTER CYL CLUTCH
Heo con ly hợp 1.5 AT (bi tê) CA6Z7A508E CYLINDER CLU 19B08
Heo con thắng sau (L=R) CN1Z2261A CYLINDER RR WHEEL
Hộc đựng đồ ghế trước phải CN15A603B14AE35B8 TRACK STOWAGE BIN
Hộp cầu chì tổng (accu) 8V5114A073CB BOX ASY FS JCT PNL
Hộp điều khiển ABS (tra VIN) CN1Z2C405F MODULATOR AB CN152C405CB
Hộp điều khiển âm thanh (ACM) CM5918C815PL RADIO 6000 SERIES
Hộp điều khiển hộp số (TCM) AE8Z7Z369F MODULE TRANS CONTROL AE8Z7Z369D
Hộp điều khiển lock cửa (RFA) CN1Z19G481A MODULE CN1519G481BAD
Hộp điều khiển SYNC (tra VIN) CN1914D212LE CENTRAL PROCE UNIT
Hộp điều khiển SYNC (tra VIN) E6BT14D212TB CENTRAL PROCE UNIT E6BT 14D212 NA
Hộp điều khiển túi khí (2TK) ABS CN1514B321BF MONITOR ASSY AIR BAG
Hộp điều khiển túi khí (2TK) ESP CN1514B321AE MONITOR ASSY AIR BAG
Hộp điều khiển túi khí (7TK) RCM CN1Z14B321B MONITOR ASSY AIR BAG CN1514B321CF
Hộp đựng đồ nghề CN1517005AC BAG TOOL
Hộp GEM (tra VIN) DN1Z15K600R CONTROL ASSY AV1T 15K600 JK
Hộp lock trục lái (tra VIN) sd remote/starter 8V213F880BD HOUSING - LO
Hộp PCM (tra VIN) CU7112A650DA PROCESSOR ENG CTRL *
Hộp PCM (tra VIN) RMCV1A12A650AB PROCESSOR ENG CTRL * D1
Kèn giọng cao CN1Z13801E HORN ASSY, HIGH PITCH
Kèn giọng thấp CN1Z13832G HORN ASSY, LOW PITCH
Keo dán ron (DPS6) 472841 ENG SILI LOC 5910 *12 2U7JM4G323AB
Keo dán ron kính (silicone) WSKM2G379A1C SEALANT 8590 (310ml) *12/9
Két nước 1.5 (AT & MT) 8V5Z8005B RADIATOR * 8V518005DG
Khoá ngậm capo (điện) & tay mở CN1A16700BB LATCH HOOD *
Khóa ngậm cốp sau CN1Z58219A65J LATCH CN15A219A65NF
Khoá ngậm cửa sau phải CN15A264A26DE LATCH DOOR, RH
Khóa ngậm cửa sau phải CN1A5426412DD LOCK ASY DOO
Khoá ngậm cửa sau trái CN15A264A27DE LATCH DOOR, LH
Khóa ngậm cửa sau trái CN1A5426413DD LOCK ASY DOO
Khoá ngậm cửa trước phải CN15A219A64GE LOCK DOOR FRT, RH
Khóa ngậm cửa trước phải CN1A5421812DD LOCK ASY DOO
Khoá ngậm cửa trước trái CN15A219A65GE LOCK DOOR FRT, LH
Khóa ngậm cửa trước trái CN1A5421813CD LOCK ASY DOO
Khung kính sunroof CN15N502B98AD PANEL ASY SLIDE ROOF
Kim phun (4C) D5BZ9F593A INJECTOR
Kính chắn gió trước (CB) CN1Z5803100E GLASS WINDSHIELD CN15A03100NA
Kính chắn gió trước (ko CB) CN15A03100MA GLASS WINDSHIELD CN1Z5803100D
Kính chiếu hậu phải + đèn (ko 2 ốp) CN1517682BG MIRROR REAR VIEW RH
Kính chiếu hậu trái + đèn (ko 2 ốp) CN1517683BG MIRROR REAR VIEW LH
Kính chiếu hậu trong (DIP) 4M5A17K695AE MIRROR
Kính chiếu hậu trong (ELE) AU5A17E678AD MIRROR RR VIEW
Kính cốp sau CN15A42004AB GLASS BACK WINDOW
Kính cửa sau phải CN15A25712AD GLASS REAR DOOR RH
Kính cửa sau trái CN15A25713AD GLASS REAR DOOR LH
Kính cửa trước phải CN15A21410AH GLASS DOOR FRT, RH
Kính cửa trước trái CN15A21411AH GLASS DOOR FRT, LH
Kính sunroof CN1554500A18AB GLASS ROOF OPENING
Kính xéo cửa trước phải (viền đen) CN15A29710DB GLASS QRTR WNDW RH
Kính xéo cửa trước trái (viền đen) CN15A29711DB GLASS QRTR WNDW LH
Kính xéo hông sau phải CN1Z5829710A GLASS QTR WINDOW RH
Kính xéo hông sau trái CN15A29751AB GLASS QTR WINDOW LH
La phông (có sunroof) DN1Z5851916CA HD/LNG ASY RF DN15A51916CA34X1
Láp ngang trước phải + trục nối (5MT) CN153B436XB SHAFT U/J ASSY RH
Láp ngang trước phải + trục nối (6AT) CN153B436ZB SHAFT + U/J ASSY RH*
Láp ngang trước trái (5MT) CN153B437XA SHAFT U/J ASSY LH
Láp ngang trước trái (6AT) CN1Z3B437B SHAFT + U/J ASSY LH*
Lô gô Ford sau 2S61A425A52AA EMBLEM L/COMPT DOOR
Lô gô Ford trước CN1Z8213C ORNAMENT RAD GRILLE
Lò xo nhún sau (L=R) CN155560C4A SPRING REAR
Lò xo nhún trước (L=R) CN155310C4C SPRING COIL
Loa cửa sau (L=R) AA6T18808CA SPEAKER RADIO *
Loa cửa trước (L=R) AA6T18808AA SPEAKER RADIO *
Loa sub cửa trước (L=R) 8A6T18808BB SPEAKER RADIO *
Lọc gió CN1Z9601A AIR FILTER 8V219601A1A CN119601AD
Lọc gió lạnh 8V5Z19N619A FILTER POLLEN 8V5J19G244AA
Lốc lạnh & ly hợp từ (1B) AV1Z19703D COMPRESSOR & CLUTCH* AV1119D629A2D
Lốc máy 1.5 BV2G6011A9B CYLINDER ASSY ENG * PIM6/4M
Lọc nhớt EM5Z6731A OIL FILTER *30
Lọc xăng GN1Z9B072A FILTER ASY FUEL GN159B072AA
Lông nheo cửa sau phải CN1Z1625860B WEATHERSTRIP
Lông nheo cửa sau trái CN1Z7425861C WEATHERSTRIP
Lông nheo cửa trước phải CN1Z7421456B W/STRIP DR BELT RH
Lông nheo cửa trước trái CN1Z7421457B W/STRIP DR BELT LH VT sai sau
Lưới cản trước EN1Z17B968BA GRL FRT BMPR RH
Lưới ga lăng (ko lô gô) EN1Z17D957AA COVER FRT BUMPER
Lúp pê nước (thân co) 1.5 BE8Z8592B HOUSING THERMOSTAT
Má thắng trước CN1Z2V001A KIT BRAKE PAD *
Mâm đúc (4 cánh Y) R16 Trend CN151007C2C WHEEL ASSY R16 CAST
Mâm đúc (6 cánh A) R16 Titanium (bạc) CN1Z1007J WHEEL ASSY *
Mâm đúc (6 cánh A) R16 Titanium (đen) GN1Z1007A WHEEL ASSY (BLACK) GN1J1007AA
Mâm ép + bố ly hợp (MT) 8V2Z7B546A KIT CLUTCH REPAIR 8V217540E1A
Mâm sắt R15 (dự phòng) CN1Z1007E WHEEL ASSY *
Màn hình taplo ET7T18B955BD UNIT DISPLAY
Mặt kính chiếu hậu phải (ko xông) FN1Z17K707D GLASS AND PAD RH FN1517K740AA
Mặt kính chiếu hậu trái (ko xông) FN1Z17K707A GLASS AND PAD LH FN1517K741AA
Miểng cốt máy dưới STD (5C) CN1G6A338BAA BEARING C/SHAFT LWR
Miểng cốt máy trên gữa STD (1C) DS7G6337ABA BEARING CRANKSHAFT
Miểng cốt máy trên STD (4C) DS7G6333CBA BEARING CRANKSHAFT
Miếng đệm cảm biến gạt mưa BV6T17H761AA PAD
Miểng dên STD (x8) YS6G6211AA BEARINGS CON ROD
Mô bin 1.5 CM5Z12029F IGNITION COI CM5G12029FC
Moayơ bạc đạn bánh sau (L=R) ACP12C299A4D HUB AND BEARING RR
Moayơ bánh trước (L=R) B1BC1104A8A HUB FRONT WHEEL
Móc gài cây chống capo 8A6Z16828B CLIP HOOD PROP
Móc kéo xe 6M2117B804AD HOOK ASY TOWING
Motor bơm nước rửa kính YS4Z17664BA MOTOR PUM ASS-W/SHLD
Motor đề 1.5 8V2Z11002A STARTER MOTOR *8V2111000BE
Motor điều khiển lạnh (dưới phải) AV1119E616EA MOTOR A/C DOOR RH
Motor điều khiển lạnh (dưới trái) AV1119E616FA MOTOR A/C DOOR LH
Motor gạt nước sau CN1517K441BB WIPER MOTOR & LINK
Motor gạt nước trước CN1517B571AA MOTOR WSHLD WIPER
Motor khóa ngậm cốp sau CN1Z14A626B ACTUATOR ASSY
Motor kính cửa trước phải 6CP114553K1B MOTOR WDW REGULATOR FRT RH
Motor kính cửa trước trái 6CP114A389K1B MOTOR WDW REGULATOR FRT LH
Motor mở nắp thùng xăng 6M21220A20AD MOTOR ASY *
Nắp bình dầu thắng CN152162BA CAP M/CYL RESERVOIR
Nắp bình nước phụ DG9Z8100A CAP RADIATOR 3M5H8100AD
Nắp bình nước rửa kính 2S6517K606AB CAP W/S WSHR BOTTLE
Nắp che hộp PCM CN1Z12B523A SHIELD ECC P
Nắp chụp cam dưới AM5G6L070AB BUSH SUPPORT ENG
Nắp chụp cao su két nước trên (L=R) GN118B069AA SUPPORT RADIATR
Nắp chụp cọc dương accu (đỏ) 8V5114A075AC COVER
Nắp chụp cổng ODB (taplo) CN15R047A03CD35B8 STOWAGE
Nắp chụp supap + ron 4M5Z6582E COVER AND GASKET AS*
Nắp cổ đổ xăng CN159030AE CAP FUEL
Nắp ngoài cổ đổ xăng CN1Z74405A26A DOOR F/TANK FILLER
Nắp nhớt máy YS4G6766AA CAP ASY - OIL FILLER
Nắp quy lát + supap AE8Z6049A CYLINDER HEAD * AE8G6C032B9A
Nẹp góc cửa sau phải GN1Z74291A08A MOULDING, RH
Nẹp góc cửa sau trái GN1Z74291A09A MOULDING, LH
Nẹp lưới cản trước dưới (bạc) CN1Z8419CB GRILLE ASSY RADIATOR LOW
Nẹp lưới cản trước dưới (đen) CN1Z8419CF GRILLE ASSY RADIATOR
Nẹp lưới cản trước dưới (xi) CN1Z8419CA GRILLE ASSY RADIATOR LOW
Nẹp lưới cản trước giữa (bạc) EN1Z8419BA GRILLE ASSY RADIATOR CENTER
Nẹp lưới cản trước giữa (đen) EN1Z8419BD GRILLE ASSY RADIATOR
Nẹp lưới cản trước giữa (xi) EN1Z8419BB GRILLE ASSY RADIATOR CENTER
Nẹp lưới cản trước trên (bạc) EN1Z8419AA GRILLE ASSY RADIATOR UPPER
Nẹp lưới cản trước trên (đen) EN1Z8419AD GRILLE ASSY RADIATOR
Nẹp lưới cản trước trên (xi) EN1Z8419AB GRILLE ASSY RADIATOR UPPER
Nẹp ngoài kính cửa sau phải CN1Z7425860E WEATHERSTRIP DR 860D C1
Nẹp ngoài kính cửa sau trái CN1Z7425861G WEATHERSTRIP DR BELT, LH
Nẹp ngoài kính cửa trước phải CN1Z7421452A WEATHERSTRIP DR FRT RH
Nẹp ngoài kính cửa trước trái CN1Z7421453G WEATHERSTRIP DR FRT LH
Nẹp sàn cốp sau CN1Z5840374BA PNL BK LWR TR
Nhớt hộp số tự động (DPS6) 1L AXT11LMT TRANS FLUID DPS6 DT1.7L
Nhún sau (L=R) CN1Z18125T KIT SHOCK ABSORBER 125A
Nhún sau (L=R) 1B CN1Z18125B SHOCK ABSORBER ASY
Nhún trước phải CN1Z18124Y SHOCK ABSORBER * RH
Nhún trước trái CN1Z18124Z SHOCK ABSORBER * LH
Nút gài chụp bánh dự phòng (2C) FB515EW1161A J SPRING NUT
Nút gài cửa trước (L=R) W710048S300 HARDWARE PART*
Nút gài ốp đầu lườn W711035S300 HARDWARE PART
Nút gài ron cửa trước (L=R) W790199S900 HARDWARE PART
Nút gài tấm cách nhiệt capo W700671S300 FASTENER
Nút thông hơi két nước C1BZ8C362A HOSE ASSY ENG VENT C1B18C362AA
Nút xả bình nước phụ AV6Z8K103A CAP AV618C083AB
ổ bướm ga CN1Z9E926C BDY & MTR ASY-A/INT*
ống cao su thắng sau (L=R) CN152282AA HOSE BRAKE REAR LH = RH
ống cao su thắng trước phải CN152078AA HOSE BRAKE RH
ống cao su thắng trước trái CN152078BA HOSE BRAKE LH
ống dẫn dầu trục OSS (A=B) AE8Z7D000B TUBE TRANSMI
ống dầu thắng sắt trước trái CN152264HA TUBE BRAKE LH
ống ga (lốc - lạnh) sau CN1119E881AE TUBE
ống ga (lốc - lạnh) trước CN1Z19867B TUBE
ống ga (lốc - nóng) áp cao CB CN1Z19972D HOSE COMPRESSOR
ống ga (nóng - lạnh) CN1Z19835C TUBE LIQUID CN1119A704AA
ống gió (bầu e - máy) CN119R504AA TUBE A/CLNR OUTLET
ống gió vào bầu e (đầu) CN119C676BA TUBE AIR CLNR INLET
ống gió vào bầu e (giữa) CN119C676CA TUBE AIR CLNR INLET
Ống nước dưới CN1Z8286H HOSE AND CLAMP LOW CN118B273CB
ống nước phụ (bình - máy & XHN) cao su N3 CN118K276AE HOSE ASSY
ống nước phụ (máy - bình) nhựa CN1Z8B081B HOSE ASSY 8V21 8C012 AG/CN118C012AA
ống nước sưởi ra (co nối - XHN) CN1Z6B851A HOSE
ống nước sưởi ra (trên dài) CN1118K580AD HOSE.&.TUBE.
ống nước sưởi vào (dưới ngắn) CN1Z18472E HOSE HEATER
Ống nước trên CN1Z8260A HOSE RADIATOR UP CN118B274AC
ống pô sau (bầu GT) CN115K244FB MUFFLER REAR
ống pô trước CN115230FB MUFFLER FRONT
ống thông hơi bầu e CN1E6C662AC HOSE & CLP ASY
ống thông hơi cacte AE8G6N664BA HOSE CRANKCASE VENT
ống thông hơi hộp số (AT) CN1P7D494BB VENT ASSY
ống thông hơi nhiên liệu CN1Z9049A PIPE
ống thông hơi sẹc vô thắng (AT) DPS6 CN1Z9C490B MANIFOLD VAC OUTLET (DPS6)
ống thông hơi sẹc vô thắng (MT) IB5 CN159C490AA MANIFOLD VAC OUTLET (IB5)
ống thu hồi hơi xăng (gần két nước) xanh CN159K313AF HOSE FUEL VAPOUR
ống xăng (bơm - lọc) N3 CN159C318AC TUBE ASSY FUEL
ống xăng (lọc - bơm) về CN159A322AB TUBE ASY FUE
ốp bậc cửa + chắn bùn đ.cơ + thảm lót chân (nỉ) AMEC16741103VN PROTECT PACK - B515
ốp bậc cửa trước (ko LED) 1B Acc AMCN1JA13200AA PLATE - DOOR C1
ốp bậc cửa trước (LED) 1B Acc AMCN1JA13200BC PLATE - DOOR
ốp cần số CN1Z7D443AB BEZEL TRANS CASE
ốp cản trước, sau + thanh chằng hàng noc xe AMEC16741104VN SPORT PACK - B515 C1
ốp chân kính chắn gió dưới (bát) EN15A016B26AA PANEL DASH UPP RH CN15 A016B26 DB
ốp chân kính chắn gió trên (lưới) CN15A02216CB5JA6 GRILLE RH CN15A02216DB5JA6 / CN1Z58018A16DA
ốp che cao su két nước trên (L=R) 8V518B069BD SUPPORT RADIATR
ốp che cổ đổ xăng (bản lề) + solenoid CN15N27936AF HOUSING
ốp cửa sau phải CN1Z7425556BA PANEL RR DR OS FIN
ốp cửa sau trái CN1Z7425557BA PANEL RR DR OS FIN
ốp cửa trước phải CN1Z9920878AA MOULDING DOOR O/SIDE RH
ốp cửa trước trái CN1Z9920879AA MOULDING DOOR O/SIDE LH
ốp đầu lườn trước phải CN1Z16A038BA MOULDING FENDER RH
ốp đầu lườn trước trái CN1Z16A039BA MOULDING FENDER LH
ốp để kính trần CN15A519A58DA34X1 CONSOLE ASSY - OVERHEAD
ốp đèn sương mù phải (ko lỗ) CN1515A298DA5ZCT BRACKET FOG LAMP, RH
ốp đèn sương mù phải (lỗ) EN1Z15266AA BRACKET FOG LAMP, RH
ốp đèn sương mù trái (ko lỗ) CN1515A299DA5ZCT BRACKET FOG LAMP, LH
ốp đèn sương mù trái (lỗ) EN1Z15266AB BRACKET FOG LAMP, LH
ốp dưới cản trước CN1Z17626BC PANEL FRT VALANCE
ốp kính chiếu hậu phải CN1Z17D742BF COVER ASSY RH OS MIRROR
ốp kính chiếu hậu trái CN1Z17D743BF COVER ASSY LH OS MIRROR
ốp chân kính hậu phải CN1Z17A703A COVER MIRROR HSNG RH
ốp chân kính hậu trái CN1Z17A703B COVER MIRROR HSNG LH
ốp lườn phải (ko ốp đầu) CN1Z7410176CA MOULDING ROCKER RH
ốp lườn trái (ko ốp dầu) CN1Z7410177CA MOULDING ROCKER LH
ốp màn hình taplo giữa CN15N046B74CB35B8 COVER ASY IP VTR
ốp ngoài cột D phải (đen) CN15N29148AD5UAW MOULDING RH
ốp ngoài cột D trái (đen) CN15N29149AD5UAW MOULDING LH
ốp trang trí cản sau (Acc) AMCN1J17D781BA COVER REAR B
ốp trang trí cản trước (Acc) AMCN1J17F788AB PANEL FINISH
ốp trên két nước CN1Z58001A04A DEFLECTOR BODY FRONT
ốp trên vô lăng (bạc) AA693F870BA38QA COVER
ốp trong cột A phải CN15A03198BG34X1 GARNISH MDLG RH
ốp trong cột A trái CN15A03199BG34X1 GARNISH MDLG LH
ốp xéo trong cửa sau phải CN15A254K06AB3JA6 COVER RH
ốp xéo trong cửa sau trái CN15A254K07AB3JA6 COVER LH
Pedal chân ga + CB 8V219F836AB SENSOR AND PEDAL *
Phe gài má thắng trước (L=R) 3M5Z2B486AA SPRING FRONT BRAKE
Phễu bơm nhớt (cacte) 1.5 98MM6K621CD COVER AND SCREEN
Phin lọc ga 1.5 BE8Z19959A DEHYDRATOR ASSY. AE8319E892AB
Phôi chìa khóa trong remote 8A6A22053HA KEY - BLANK
Phốt cần sang số trái 1.5 (AT) AE8Z7052B SEAL OUTPUT SHAFT
Phốt càng số 1.5 MT 98WT7288A2A SEAL ASY-OIL
Phốt cốt cam (L=R) 4M5G6K292CB SEAL ASSY CAMSHAFT
Phốt đầu cốt máy YS6Z6700A SEAL CRANK.FRONT
Phốt đuôi cốt máy BM5G6K301AC RETAINER ENG RR SEAL
Phốt gic supap hút (x8) BE8Z6571A SEAL VALVE STEM
Phốt gic supap xả (x8) BE8Z6571C SEAL VALVE S
Phốt láp ngang trước (L=R) 1.5 MT (iB5) XS6R3K169CA SEAL
Phốt láp ngang trước phải 1.5 (AT) AE8Z1S177A SEAL REAR HUB
Phốt ron hộp số (1B) EV6Z7052D SEAL OUTPUT SHAFT
Piston + tay dên + séc măng STD BV2E6100CC PISTON ASSY
Puly bơm nước AE8Z8509A PULLEY WATER PUMP AE8Q8509AA
Puly cốt máy 8A6G6B321AC PULLEY W/VAB DMPR
Quạt két nước + motor (điện trở) 1.5AT C1BZ8C607F FAN + MOTOR ASSY *
Quạt két nước + motor (ko điện trở) 1.5 MT H4BZ8C607C FAN + MOTOR ASSY *
Quạt lạnh taplo + motor AV1119846AB MOTOR - COOLING BLOWER
Remote điều khiển (CK trong) CN1Z15K601E TRANSMITTER SMT/LOC
Remote gắn chìa khoá (xếp) 8R2915K601AA TRANSMITTER SMT/LOC
Rờ le mô bin (4 chân đen) 70A 5M5T14B192CA RELAY BU5T14B192AA
Ron bơm nhớt BM5G6659BB GASKET OIL PUMP
Ron bơm nước 7S7Z8507A GASKET WATER
Ron cổ hút (x4) 4M5G9441FA GASKET M/FOLD INLET
Ron cổ xả 2S6G9448DA GASKET EXHAUST *
Ron cốp sau CN1Z74404A06A W/STRIP DOOR OPENING
Ron cửa sau phải DN15N253A10AB WEATHERSTRIP RR DOO RH
Ron cửa sau trái DN1Z74253A11C WEATHERSTRIP RR DOO LH
Ron cửa trước phải CN15N20530AH WEATHERSTRIP DR RH
Ron cửa trước trái CN15N20531AH WEATHERSTRIP DR LH
Ron cục gù tay mở cửa (4C) 8A61A22042BC PAD
Ron đầu capo ngoài (L=R) CN1516C880AD WEATHERSTRIP
Ron đầu capo trong (L=R) CN1516B990AD SEAL HOOD PNL FRT
Ron khung cửa sau (L=R) DN15N24754AA WEATHERSTRIP RR RH = LH
Ron khung cửa trước (L=R) DN15N20724AA WEATHERSTRIP FRT RH = LH
Ron kính cửa sau phải CN15N25824BA RUN DOOR GLASS RH
Ron kính cửa sau trái FN1Z7425767A RUN DOOR GLASS LH
Ron kính cửa trước phải CN1Z7421596A RUN DOOR GLASS, RH
Ron kính cửa trước trái FN1Z7421597F RUN DOOR GLASS, LH
Ron kính sunroof CN15A502K67AA WEATHERSTRIP
Ron mút giàn lạnh CN1Z19B588A SEAL EVAPORA
Ron nắp supap (RON NẮP DÀN CÒ ) 4M5Z6584A GASKET CAMSH
Ron quy lát 1.5 BE8Z6051A GASKET CYLINDER HEA*
Ron tay mở cửa (4C) 8A61A22042AC PAD
Ron thép hộp số (AT) BV6P6A372AA COVER HOUSE FLYWHEEL AE8Z7007A
Rotuyl lái ngoài phải BE8Z3A130A END SPINDLE ROD RH 8V513C367AA
Rotuyl lái ngoài trái BE8Z3A131A END SPINDLE ROD LH 8V513C437AA
Rotuyl lái trong (L=R) CN1Z3280B ROD SPINDLE ARM CN153280BA
Rotuyl thanh giằng trước (L=R) 8V5Z5K484C LINK LH 8V513B438BD
Ruồi xịt kính sau CN1517B650AA JET REAR WINDOW
Ruồi xịt kính trước (L=R) CN1Z17603A JET ASSY W/S WASHER*
Rút đai ghế sau phải (đôi) CN15A60044FA3JA6 BELT AND BUCKLE ASY
Rút đai ghế trước (L=R) CN15B61209EF3JA6 BELT C2
Shin co nước lúp pê BE8Z8255A GASKET 96MM9K462AD
Shin hộp TCM (L=R) AE8Z7B498A OIL SEAL
Shin xương hàn nhớt 4M5G6L621AA WASHER
Solenoid điều khiển ly hợp (L=R) CN1Z7C604A ACTUATOR CLUTCH CN1P7C604AA / AE8Z7C604A
Supap hút (x8) 1.5 1S4Z6507B VALVE INLET * 1S4G6507FA
Supap xả (x8) 1.5 1S6Z6505B VALVE EXHAUST 1S6G6505FA
Tấm cách nhiệt capo CN1Z16738A INSUL HOOD PNL SND
Tấm lót khoang hành lý (nhựa) Acc AMCN1JR45456AA35B8 CARPET LUGGA
Tán bắt ngỗng quay (2C) W520203S442 HARDWARE PAR
Tán hộp số (DPS6) W520101S437 HARDWARE PART* NUT 17VN003
Tán khoá bánh xe + tuýp bông CN1Z1A043B WHEEL LOCK
Tán tắc kê (16C) ACPZ1012H NUT HUB
Tán xả nhớt + long đền 97JZ6730A DRAIN PLUG OIL PAN
Tăng đưa cuaroa cam BE8Z6K254A PULLY TENSIONER
Taplo trước DN1B11801GA3CN9 PANEL INSTRUMENT
Tappi cốp sau CN1Z5846404BB PNL ASY TL/GT INNER
Tay dên (x4) BV2E6200AC ROD CONNECTING *
Tay mở cốp sau (xi) CN15N434A20FB HANDLE REAR DOOR
Tay mở cửa trong phải (đen) 8A61A22600BF3JA6 HANDLE DR INNER RH
Tay mở cửa trong phải (sơn vàng) 8A61A22600JASMH6 HANDLE DR INNER RH
Tay mở cửa trong trái (đen) 8A61A22601AF3JA6 HANDLE DR INNER LH
Tay mở cửa trong trái (sơn vàng) 8A61A22601JASMH6 HANDLE DR INNER LH
Tay mở ngoài cửa sau (L=R) 8A61A22404EDXUAA HANDLE DOOR OUTSIDE
Tay mở ngoài cửa trước (L=R) chip 8A61A22404CFXUAA HANDLE DOOR OUTSIDE
Tay mở trong cửa sau phải (đen) 8A61A22600CE3JA6 HANDLE DR INNER RH
Tay mở trong cửa sau trái (bạc) 8A61A22601CE38QA HANDLE DR INNER LH
Tay mở trong cửa sau trái (bạc) 8A61A22600CE38QA HANDLE DR INNER RH
Tay mở trong cửa sau trái (đen) 8A61A22601CE3JA6 HANDLE DR INNER LH
Tay mở trong cửa trước phải (bạc) 8A61A22600BF38QA HANDLE DR INNER RH
Tay mở trong cửa trước trái (bạc) 8A61A22601AF38QA HANDLE DR INNER LH
Tay nắm cần số (AT) CN1Z7213CA K**B GEARSHIFT LEVER
Tay nắm cần số (MT) CN1Z7213EA K**B GEARSHIFT LEVER
Tay ngã ghế trước phải (đen) CN15A610A77AD35B8 HANDLE ST BLACK ADJUST, RH
Tay ngã ghế trước trái (đen) CN15A610A76AD35B8 HANDLE ST BLACK ADJUST, LH
Tay quay FN1517035AA WRENCH WHEEL NUT
Thảm lót chân (nỉ) Acc AMCN1J130A88AA35B8 KIT CARPET M
Thảm lót khoang hành lý (nỉ) Acc AMCN1JR45456BB35B8 CARPET LUGGA
Thanh chằng hàng nóc xe (Acc) AMCN1J55A062AB KIT CROSS BA
Thanh giằng trước CN155494CA BAR STABILISER FRONT
Thanh ray hộc ghế phụ phải DN1Z58600A02A TRACK STOWAGE BIN RH
Thanh ray hộc ghế phụ trái DN1Z58600A02B TRACK STOWAGE BIN LH
Thùng xăng CN159002AD TANK ASSY FUEL
Thước lái (1B) CN153A500CD GEAR ASSY - STEERING
Trục lái & hộp điều khiển (remote) tra VIN CN153D071ES COLUMN STEERING
Trục vô lăng + cần chỉnh CN153D071ER COLUMN STEERING
Túi khí chân tài xế (taplo) CN15A045J76BB3CN9 AIR BAG
Túi khí hông ghế trước phải CN15A611D10AB MODULE AIR BAG, RH
Túi khí hông ghế trước trái CN15A611D11AB MODULE AIR BAG, LH
Túi khí la phông phải CN15A042D94AC CURTAIN AIR BAG ASSY RH
Túi khí la phông trái CN15A042D95AC CURTAIN AIR BAG ASSY LH
Túi khí taplo phụ CN15A044H30AA AIR BAG PASSENGER
Túi khí vô lăng C1BZ58043B13BA AIR BAG
Ty phuộc cốp sau CN1Z74406A10A LIFT TAILGATE GAS CN15N400A12BB
Ty thăm nhớt YS6G6750EA INDICATOR OIL LEVEL*
Van hằng nhiệt 1.5 DM5Z8575A THERMOSTAT DM5G8575AA
Van nước 1.5 (CB) BE8Z8K556A ADPT ASY WTR OLET C* 7M5G8K556AC
Van thu hồi hơi xăng (solenoid) CN1Z9C047A TUBE - FUEL FEED CN159C987AA
Van tiết lưu AV1Z19849A VALVE EVAPOR
Vè trước phải GN1Z16005D FENDER FRONT RH
Vè trước trái GN1Z16006D FENDER FRONT LH
Viền che mưa (1B) Acc AMCN1J215A02AC BUBBLE W/SHI
Viền che mưa + chắn bùn bánh trước, sau AMEC16741102VN UTILITY PACK - B515 C1
Viền đèn sương mù phải (đen) 16 CN1Z17E810BB COVER FOG LP OPG RH
Viền đèn sương mù phải (xi) CN1Z17E810BA COVER FOG LP OPG RH
Viền đèn sương mù trái (đen) 16 CN1515B217BA5UAW COVER FOG LP OPG LH
Viền đèn sương mù trái (xi) CN1515B217BA5SM3 COVER FOG LP OPG LH
Viền ga lăng phải (bạc) EN1517F908BA5UA2 FILLER RH, ALUMINUM
Viền ga lăng phải (đen) EN1517F908BA5UAW FILLER BLACK RH
Viền ga lăng phải (xi) EN1Z17E810BA FILLER RH, CHROME
Viền ga lăng trái (bạc) EN1517F909BA5UA2 FILLER LH, ALUMINUM
Viền ga lăng trái (đen) EN1517F909BA5UAW FILLER BLACK LH
Viền ga lăng trái (xi) EN1Z17E811BB FILLER LH, CHROME
Viền trang trí đầu capo Acc AMCN1J16C900AA DEFLECTOR AE
Vỏ hộp số sau (AT) BV6Z7005A CASE ASSY - TRANSMISSION
Vỏ hộp số trước (AT) BV6P7500BA HOUSING CLUT
Xương bọng vè trước phải CN1Z16054Q APRON FRT FNDR RH
Xương bọng vè trước trái CN1Z16055N APRON FRT FNDR LH
Xương đỡ cản sau CN1Z17C810A REINF BUMPER MTNG
Xương đỡ cản trước (sắt) CN1517K876BE REINF ASY FR BUMPER
Xương đỡ cản trước trên (nhựa) CN1Z17C897B BRACKET CN1517E778AE
Xương đỡ két nước (U) CN1Z16138C FRONT END CN1516E147AD
Xương hàn nhớt 1.5 7S7G6B856CA OIL COOLER A 7S7G6B856AA
Xương hông vè sau phải (dưới) SVCN15N27850AA PNL BDY SD RR RH
Xương hông vè sau trái (dưới) SVCN15N27851AA PNL BDY SD RR LH
Xương ngang hầm máy (bàn thờ) CN1Z5019B CROSSMEMBER ASSY
Xương ngang sau CN155K952E2B MEMBER & BUSH
Xương ngoài hông vè sau phải GN1Z74278A92B PANEL SIDE UPPER RH
Xương ngoài hông vè sau trái GN1Z74278A93B PANEL SIDE UPPER LH
Xương ngoài khung cửa trước phải SVCN15N278A98AA PANEL BODY FRONT RH
Xương ngoài khung cửa trước trái SVCN15N278A99AA PANEL BODY FRONT LH
Xương trên két nước (nhựa) CN1Z16138A REPAIR PANEL CN1516E146AK
Xương vè trước phải GN1Z16154C REINF APRON RH
Xương vè trước trái GN1Z16155C REINF APRON LH
Ốp trên con ngựa (chữ Ecosport) CN1Z58045G34AB MAT CONSOLE
37 QL 1A KP1 HIỆP BÌNH PHƯỚC THỦ ĐỨC HCM
Ho Chi Minh City
123456
Be the first to know and let us send you an email when PHU TUNG FORD posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.